Tất cả tin tức

Học gì từ thói quen ăn uống người Nhật Bản để sống trường thọ?

Học gì từ thói quen ăn uống người Nhật Bản để sống trường thọ?

Thói quen vận động, ăn uống chánh niệm, sống có mục đích... được cho là động lực giúp người Nhật Bản sống trăm tuổi vẫn khỏe mạnh. Bộ Y tế Nhật Bản vừa qua đã thông báo rằng, tính đến tháng 9-2025 số công dân trên 100 tuổi ở nước này đạt 99.763 người, duy trì đà tăng trong 55 năm liên tiếp và là mức cao chưa từng thấy. Theo tờ nhật báo The Times of India (Ấn Độ), các chuyên gia y tế đã chỉ ra bí quyết sống khỏe của người Nhật không phải là sự cực đoan mà là sự nhất quán và hài hòa giữa cơ thể và tâm trí. Đây lý do chính cho tuổi thọ và sức sống đáng kinh ngạc của họ. Người Nhật có một chế độ ăn uống giàu rau tươi, cá, thực phẩm lên men và trà xanh. Đây là những thực phẩm giàu dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống nhiễm trùng và hỗ trợ tiêu hóa. Người Nhật Bản chỉ ăn no 80% để kiểm soát cân nặng. Ảnh: Canva Trong ăn uống, người Nhật cũng đề cao việc kiểm soát khẩu phần ăn. Họ đặt ra nguyên tắc chỉ ăn no 80%, để giúp ngăn ngừa tình trạng ăn quá nhiều, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và cải thiện tiêu hóa. Có một sự thật thú vị là tỷ lệ béo phì thấp ở phụ nữ Nhật Bản đặc biệt thấp, phần nào lý giải được lý do tuổi thọ trung bình của họ cao hơn đáng kể so với nam giới. Ngoài chế độ ăn, người dân Nhật Bản còn duy trì lối sống năng động. Họ thường đi bộ và sử dụng phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn so với người lớn tuổi ở châu Âu và Mỹ. Bên cạnh đó, từ năm 1928, người Nhật có văn hóa "tập thể dục qua đài", với các bài thể dục tập thể ba phút nhằm tăng cường sức khỏe mà còn củng cố sự gắn kết cộng đồng. Theo các chuyên gia chính những thói quen này đã thúc đẩy sự trường thọ của người Nhật trong hàng chục năm qua.

2 loại thịt dễ có nguy cơ gây ung thư nhất và cách thay thế

2 loại thịt dễ có nguy cơ gây ung thư nhất và cách thay thế

Thịt là nguồn cung cấp dinh dưỡng quan trọng. Tuy nhiên, việc tiêu thụ một số loại thịt, đặc biệt với số lượng lớn và cách chế biến không phù hợp, có thể làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, nhất là ung thư đại trực tràng. 1. Loại thịt nào có nguy cơ gây ung thư? Theo Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới (WCRF), một số loại thịt có thể được coi là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh như thịt gà. Ăn quá nhiều thịt đỏ và thịt chế biến nào cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư ruột. Thịt chế biến sẵn và một số loại thịt đỏ cũng có thể chứa nhiều chất béo bão hòa và calo, góp phần gây tăng cân theo thời gian nếu ăn thường xuyên hoặc với số lượng lớn. Thừa cân hoặc béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc ít nhất 13 loại ung thư khác nhau. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cách ăn thịt đỏ có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Một lời giải thích liên quan đến hợp chất gọi là haem, chứa sắt và tạo nên màu đỏ của thịt. Haem có thể kích hoạt việc sản sinh các hợp chất có hại, gây tổn thương niêm mạc ruột và làm tăng nguy cơ ung thư ruột. Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới cũng đã đưa ra một báo cáo về các loại thịt chế biến sẵn có thể gây ung thư đại trực tràng. Cơ quan này cũng tuyên bố rằng, thịt đỏ nói chung có thể làm tăng các nguy cơ gây ra các bệnh ung thư như ung thư ruột kết, tuyến tụy và tuyến tiền liệt.     Ăn nhiều thịt đỏ và thịt chế biến như xúc xích làm tăng nguy cơ ung thư. Thịt đỏ và nguy cơ ung thư Thịt đỏ là bất kỳ loại thịt nào từ cơ của động vật có vú, bao gồm: Thịt bò/thịt bê, thịt lợn, thịt cừu, thịt ngựa, dê… Thịt đỏ là nguồn cung cấp dồi dào các chất dinh dưỡng như protein, sắt, kẽm và vitamin B12. Tuy nhiên, theo WCRF, chúng ta không cần phải ăn thịt đỏ mỗi ngày. WCRF khuyên mọi người nên giới hạn lượng thịt đỏ ăn vào ở mức 3 phần mỗi tuần (350-500 g khi nấu chín). Tốt nhất nên chọn thịt nạc thay vì thịt mỡ. 500 g thịt đỏ nấu chín tương đương khoảng 700-750 g thịt sống. Một miếng bít tết cỡ vừa nặng khoảng 145 g (trọng lượng sau khi nấu chín) và 3 lát thịt bò hoặc thịt lợn nướng nặng khoảng 90 g (trọng lượng sau khi nấu chín). Các hợp chất có hại trong thịt chế biến làm tăng nguy cơ ung thư Thịt chế biến thường được thêm chất bảo quản hóa học gọi là nitrit và nitrat. Chúng có thể biến thành các hợp chất có hại làm tăng nguy cơ ung thư ruột. Thịt chế biến là bất kỳ loại thịt nào đã được hun khói, ướp muối, hoặc được thêm muối hoặc chất bảo quản hóa học (nitrit và nitrat) bao gồm: Xúc xích, giăm bông, thịt xông khói, thịt bò khô, thịt bò muối, thịt nguội… IARC đã phân loại thịt chế biến là chất gây ung thư cho con người dựa trên bằng chứng đầy đủ ở người rằng việc tiêu thụ thịt chế biến gây ung thư đại trực tràng Xúc xích được liệt kê là một trong những ví dụ về thịt chế biến sẵn có thể gây ung thư. Theo IARC, thường xuyên tiêu thụ một chiếc xúc xích mỗi ngày là đủ để làm tăng 18% nguy cơ mắc bệnh ung thư đại trực tràng. Khi nói đến thịt trắng chế biến như thịt gà, gà tây hoặc cá, chú ý kiểm tra các chất bảo quản như nitrat hoặc nitrit trong thành phần. Nếu không có các chất bảo quản này, những lựa chọn này thường tốt hơn thịt đỏ chế biến. 2. Cách đơn giản để hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến sẵn Thay thế bằng các nguồn protein lành mạnh - Thịt trắng: ức gà, thịt gà tây (bỏ da), thịt heo thăn nạc: Ít chất béo bão hòa hơn thịt đỏ. - Hải sản: Cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi, tôm... giàu omega-3 rất tốt cho tim mạch và não bộ. - Trứng: Một quả trứng chứa tới 6,3 g protein và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác. Protein trong trứng được chứng minh là protein chất lượng cao do nó chứa tất cả các acid amin thiết yếu có giá trị sinh học cao và dễ tiêu hóa. - Sữa và các sản phẩm từ sữa như...

Tăng cường sức khỏe thận - 4 thực phẩm nên ăn và 5 loại nên tránh

Tăng cường sức khỏe thận - 4 thực phẩm nên ăn và 5 loại nên tránh

Thận, cơ quan hình hạt đậu, giữ vai trò cân bằng các chất dinh dưỡng trong cơ thể. Chế độ ăn uống và lối sống ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận. Nếu không chăm sóc thận đúng cách, theo thời gian bạn có thể gặp phải nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Thận dễ bị tổn thương bởi lối sống, đặc biệt là chế độ ăn uống không hợp lý. Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể có thể tích tụ chất thải và độc tố, giữ nước, mất cân bằng điện giải, rối loạn xương và khoáng chất. Trong những trường hợp nghiêm trọng, vấn đề thận còn có thể dẫn đến biến chứng tim mạch. Nghiên cứu của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) chỉ ra rằng các thực phẩm giàu chất dinh dưỡng chứa chất chống oxy hóa, hợp chất chống viêm có thể hỗ trợ bảo vệ và duy trì sức khỏe thận theo thời gian. 1. Thực phẩm giúp tăng cường chức năng thận 1.1 Quả việt quất Loại quả mọng này được xem là một siêu thực phẩm tuyệt vời cho sức khỏe thận. Theo Quỹ Thận Quốc gia Anh, chỉ với một khẩu phần nửa cốc việt quất, lượng kali cung cấp chưa đến 150 mg, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người cần hạn chế kali trong chế độ ăn uống. Không chỉ vậy, việt quất còn chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa, giúp giảm stress oxy hóa – một trong những nguyên nhân chính làm suy giảm chức năng thận theo thời gian. Ngoài ra, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việt quất có thể cải thiện chức năng mạch máu, giúp tăng lưu thông máu, đồng thời hỗ trợ hạ huyết áp. Nhờ những đặc tính này, việc bổ sung việt quất đều đặn trong chế độ ăn không chỉ giúp bảo vệ thận mà còn mang lại lợi ích cho sức khỏe tim mạch. Nhỏ bé nhưng mạnh mẽ, việt quất thực sự là một "trợ thủ" tự nhiên cho cơ thể, đặc biệt với những người quan tâm đến việc duy trì chức năng thận và phòng ngừa các biến chứng lâu dài.     Việt quất là một siêu thực phẩm tuyệt vời cho sức khỏe thận. 1.2 Cá béo Các loại cá béo như cá hồi, cá thu và cá mòi là nguồn giàu axit béo omega-3, giúp giảm viêm và hạ huyết áp – hai yếu tố quan trọng liên quan đến sức khỏe thận. Một nghiên cứu công bố trên Tạp chí Y khoa Anh cho thấy những người có nồng độ omega-3 cao hơn từ hải sản có nguy cơ mắc bệnh thận mạn tính (CKD) thấp hơn, đồng thời quá trình suy giảm chức năng thận cũng diễn ra chậm hơn. Việc bổ sung cá béo vào chế độ ăn hàng tuần có thể giúp duy trì chức năng thận ổn định và bảo vệ tim mạch. 1.3 Ớt chuông đỏ Ớt chuông đỏ là một lựa chọn tuyệt vời cho sức khỏe thận vì chúng ít kali và phốt pho, đồng thời giàu chất chống oxy hóa hỗ trợ tim mạch. Theo một bài đánh giá công bố trên NIH, capsaicin – hợp chất có trong ớt chuông đỏ – có thể ảnh hưởng tích cực đến sinh lý thận bằng cách điều chỉnh nhiều khía cạnh của chức năng thận. Nghiên cứu cho thấy, capsaicin tác động đến hoạt động thần kinh thận và có thể giúp điều hòa lưu lượng máu trong thận, góp phần duy trì chức năng thận ổn định. Bổ sung ớt chuông đỏ vào chế độ ăn không chỉ tăng hương vị món ăn mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe thận và tim mạch. Ớt chuông đỏ tốt cho sức khỏe thận và tim mạch. 1.4 Dầu ô liu Dầu ô liu nguyên chất không chỉ là một loại chất béo lành mạnh mà còn được xem là thực phẩm bảo vệ thận hiệu quả. Theo một nghiên cứu công bố trên MDPI và được NIH đánh giá, dầu ô liu nguyên chất có thể mang lại lợi ích lâm sàng cho bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính, giúp giảm các dấu hiệu viêm nhiễm và stress oxy hóa – hai cơ chế chính góp phần làm suy giảm chức năng thận. Hàm lượng cao các axit béo không bão hòa đơn (MUFA) trong dầu ô liu giúp cải thiện lipid máu, giảm viêm hệ thống và duy trì tính linh hoạt của mạch máu, từ đó hỗ trợ lưu thông máu đến thận. Ngoài ra, dầu ô liu còn chứa nhiều polyphenol – các hợp chất chống oxy hóa mạnh – giúp trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào thận khỏi tổn thương...

Một loài cây dại ở châu Á có thể là

Một loài cây dại ở châu Á có thể là "thần dược" trị tiểu đường

Chiết xuất từ một loại quả dại giúp tái kích hoạt một hệ thống tín hiệu chuyển hóa quan trọng vốn bị rối loạn chức năng ở bệnh nhân tiểu đường Một nghiên cứu mới từ Đại học Thanh Hải và Viện Sinh học cao nguyên Tây Bắc (Trung Quốc) chỉ ra rằng chiết xuất quả của cây Nitraria roborowskii Kom (cherry sa mạc, anh đào sa mạc) có thể trở thành một phương thuốc điều trị bệnh tiểu đường type 2 đột phá.     Chiết xuất quả Nitraria roborowskii Kom hứa hẹn trở thành phương thuốc chống tiểu đường type 2 hiệu quả - Ảnh: SCIENCE BLOG Nitraria roborowskii Kom là một loài cây mọc dại ở nhiều nước châu Á, bao gồm các vùng hoang mạc của Trung Quốc, Mông Cổ, một số nước Trung Đông. Theo SciTech Daily, nhóm nghiên cứu Trung Quốc đã sử dụng các con chuột bị làm cho mắc bệnh tiểu đường type 2 nặng trong thí nghiệm. Chúng được bổ sung chiết xuất Nitraria roborowskii Kom cô đặc trong vòng 7 tuần. Kết quả rất bất ngờ: Các con chuột được can thiệp bằng chiết xuất này đã giảm được tới 30%-40% lượng đường huyết lúc đói, với hiệu quả tăng dần theo liều lượng. Ngoạn mục hơn, chúng phục hồi được độ nhạy insulin khoảng 50% khi so sánh với nhóm đối chứng không được can thiệp. Bên cạnh những lợi ích chính này, chiết xuất anh đào sa mạc còn thể hiện phạm vi tác dụng rộng ngoài mong đợi là giúp bình thường hóa cholesterol và giảm tới 60% các dấu hiệu stress oxy hóa - vốn cũng giúp kiểm soát bệnh tiểu đường. Phân tích sâu hơn cho thấy chiết xuất này giúp tái kích hoạt một hệ thống tín hiệu chuyển hóa quan trọng vốn bị rối loạn chức năng ở bệnh nhân tiểu đường. Mặc dù vẫn cần thêm các thí nghiệm lâm sàng (trên người) để kiểm chứng, nhưng kết quả này là đầy hứa hẹn. Các nhà nghiên cứu cũng đang tiếp tục tìm hiểu xem chiết xuất loài quả dại này có thể giúp ngăn ngừa bệnh tiểu đường ở những người có nguy cơ cao hoặc giảm biến chứng ở những bệnh nhân hiện tại hay không.

Những dấu hiệu buổi sáng tiết lộ gan đang kêu cứu

Những dấu hiệu buổi sáng tiết lộ gan đang kêu cứu

Cảm giác mệt mỏi sau khi ngủ đủ giấc, nước tiểu sậm màu hay ngứa da vào buổi sáng là tín hiệu gan đang bị tổn thương. Mệt mỏi ngay khi thức dậy - dấu hiệu sớm nhất của gan yếu     Tình trạng mệt mỏi kéo dài dù ngủ đủ giấc là dấu hiệu sớm cho thấy chức năng gan đang suy giảm. Cảm giác mệt mỏi kéo dài dù ngủ đủ giấc là một trong những biểu hiện đầu tiên của rối loạn chức năng gan. Gan đảm nhiệm vai trò chuyển hóa năng lượng, lọc độc tố và điều hòa glucose. Khi gan bị tổn thương, khả năng dự trữ và cung cấp năng lượng cho tế bào giảm sút, khiến người bệnh cảm thấy uể oải, thiếu sức sống ngay buổi sáng. Nếu kèm theo chán ăn, buồn nôn hoặc đầy tức vùng hạ sườn phải, đặc biệt khi triệu chứng lặp lại trong nhiều ngày, người bệnh nên đi khám để kiểm tra men gan và chức năng gan. Nước tiểu sậm và phân nhạt màu - cảnh báo rối loạn bài tiết mật Nhiều người nhận thấy nước tiểu có màu vàng đậm hoặc nâu vào sáng sớm dù uống đủ nước. Đây có thể là biểu hiện của tình trạng tăng bilirubin máu - một chất thải mà gan phải xử lý. Khi gan yếu hoặc ống mật tắc nghẽn, bilirubin không được đào thải đúng cách và đi ra theo nước tiểu, khiến nó sậm màu hơn bình thường. Ngược lại, phân có màu nhạt, xám hoặc giống đất sét cho thấy mật không đến được ruột. Đây là dấu hiệu quan trọng của tắc mật hoặc viêm gan nặng, cần được thăm khám sớm để tránh tổn thương gan không hồi phục. Ngứa da buổi sáng - tín hiệu thầm lặng của bệnh gan mật Cảm giác ngứa dai dẳng, đặc biệt rõ vào buổi sáng hoặc khi thời tiết khô, có thể liên quan đến sự tích tụ muối mật trong máu. Ngứa do bệnh gan khác với ngứa dị ứng thông thường, không nổi mẩn, không đỡ khi bôi kem hoặc uống thuốc kháng histamin. Theo các chuyên gia gan mật tại Mỹ và châu Âu, đây là triệu chứng thường gặp ở người mắc bệnh gan ứ mật nguyên phát hoặc viêm đường mật. Dù không gây đau, ngứa kéo dài là một chỉ báo rõ ràng rằng gan đang gặp vấn đề. Đầy tức vùng hạ sườn phải và vàng da - khi gan đã tổn thương rõ rệt Đau tức hạ sườn phải là biểu hiện khi gan đã tổn thương rõ rệt. Một số người cảm thấy tức nhẹ hoặc nặng nề vùng hạ sườn phải khi thức dậy. Triệu chứng này có thể tăng khi ăn tối muộn hoặc dùng rượu bia. Ở giai đoạn muộn hơn, mắt và da bắt đầu vàng nhẹ - dấu hiệu cho thấy gan không còn khả năng chuyển hóa bilirubin hiệu quả. Bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo nếu xuất hiện vàng da, vàng mắt, phân trắng, nước tiểu rất sẫm hoặc kèm sốt, nôn ói, lú lẫn, cần đến bệnh viện ngay. Đây có thể là dấu hiệu của suy gan cấp hoặc tắc mật nặng, có nguy cơ đe dọa tính mạng. Lời khuyên từ chuyên gia gan mật quốc tế Hiệp hội Gan Mỹ (AASLD) và Hiệp hội Gan châu Âu (EASL) đều khuyến cáo: Mọi người nên xét nghiệm chức năng gan định kỳ, đặc biệt khi có các triệu chứng mơ hồ kéo dài. Bác sĩ sẽ kiểm tra men gan (AST, ALT), bilirubin, albumin và thời gian đông máu để đánh giá tình trạng gan. Siêu âm hoặc FibroScan giúp phát hiện sớm viêm gan, gan nhiễm mỡ hoặc xơ hóa gan. Ngoài ra, chuyên gia khuyên nên: Hạn chế rượu và thuốc lá. Duy trì cân nặng hợp lý, ăn ít đường, chất béo bão hòa. Tiêm phòng viêm gan A, B nếu chưa có miễn dịch. Tránh tự ý dùng thuốc, kể cả thảo dược, không rõ nguồn gốc. Với những người có men gan cao hoặc từng tổn thương gan do rượu, việc ngưng rượu hoàn toàn có thể giúp gan phục hồi đáng kể ở giai đoạn sớm. Chủ động lắng nghe cơ thể mỗi sáng. Gan không lên tiếng bằng cơn đau, mà bằng những thay đổi nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày. Mỗi sáng, nếu bạn thấy mệt mỏi, nước tiểu đậm, da ngứa hoặc vàng mắt, đừng xem nhẹ. Một xét nghiệm máu đơn giản có thể giúp phát hiện sớm tổn thương gan và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng trong tương lai.

Tác dụng của vỏ khoai lang không nên bỏ qua

Tác dụng của vỏ khoai lang không nên bỏ qua

SKĐS - Khi ăn khoai lang, nhiều người thường có thói quen bỏ vỏ. Tuy nhiên, ít ai biết rằng phần vỏ này lại chứa dinh dưỡng mang lại một số lợi ích sức khỏe đáng ngạc nhiên. Vỏ khoai lang chứa rất nhiều chất dinh dưỡng quan trọng vì nó chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe như chất xơ, chất chống oxy hóa, vitamin, khoáng chất bao gồm provitamin A (tiền chất của vitamin A) và kali, góp phần hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, duy trì sức khỏe tổng thể. 1. Lợi ích sức khỏe của vỏ khoai lang     Vỏ khoai lang chứa nhiều chất có lợi cho sức khỏe như chất xơ, chất chống oxy hóa, vitamin, khoáng chất. Giàu dinh dưỡng Một củ khoai lang cỡ trung bình 146 gram (g) còn vỏ cung cấp: - Calo: 130 kcal - Carb: 30 g - Protein: 3 g - Chất xơ: 5 g - Provitamin A: 154% giá trị hàng ngày (DV) - Vitamin C: 31% giá trị hàng ngày (DV) - Kali: 15% giá trị hàng ngày (DV) Hàm lượng chất xơ trong khoai lang chủ yếu đến từ vỏ. Khi gọt vỏ sẽ làm giảm lượng chất xơ nạp vào cơ thể. Nghiên cứu cho thấy các chất dinh dưỡng trong rau củ và trái cây thường tập trung ở lớp vỏ. Vì vậy, gọt vỏ có thể làm giảm lượng dinh dưỡng và chất chống oxy hóa hấp thụ. Hàm lượng chất xơ cao Khoai lang là một nguồn chất xơ tốt. Tuy nhiên, hàm lượng chất xơ sẽ giảm đi khi gọt vỏ. Vỏ khoai lang chứa nhiều chất xơ hòa tan và không hòa tan, giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru, ngăn ngừa táo bón và duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột. Chất xơ trong vỏ giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu, ngăn ngừa tình trạng tăng đường huyết đột ngột, rất có lợi cho người bị đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường. Nghiên cứu cho thấy, vỏ khoai lang có thể giúp giảm mức cholesterol xấu (LDL) và tăng mức cholesterol tốt (HDL), nhờ hàm lượng chất xơ và phytosterol. Điều này góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan. Chất xơ giúp cơ thể cảm thấy no lâu hơn do đó, cũng hỗ trợ hiệu quả cho quá trình giảm cân. Nguồn chất chống oxy hóa Khoai lang rất giàu chất chống oxy hóa, đặc biệt là beta carotene, acid chlorogenic, và các vitamin C, E. Ngoài ra, khoai lang tím còn chứa nhiều chất chống oxy hóa gọi là anthocyanin. Những chất chống oxy hóa này giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào và giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như tim mạch và ung thư. Ngoài ra, vitamin C và các chất chống oxy hóa trong vỏ khoai lang giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, chống lại các tác nhân gây bệnh. Bên cạnh đó, các hợp chất chống oxy hóa trong vỏ khoai lang còn giúp chống lại lão hóa da, làm mờ nếp nhăn và mang lại làn da tươi trẻ hơn. Vì các chất chống oxy hóa có xu hướng tập trung ở vỏ và ngay bên dưới vỏ, nên ăn vỏ khoai lang có thể giúp tăng lượng chất chống oxy hóa nạp vào cơ thể. 2. Ăn vỏ khoai lang cần chú ý gì? Để ăn vỏ khoai lang an toàn cần rửa khoai dưới vòi nước chảy và chà xát bằng bàn chải cọ rau củ. Vỏ khoai lang an toàn để ăn dù là còn sống hay đã nấu chín. Tuy nhiên, vì khoai lang là cây củ, mọc dưới đất, nên điều quan trọng là phải rửa sạch lớp vỏ bên ngoài để loại bỏ đất cát, thuốc trừ sâu hoặc các mảnh vụn còn sót lại. Để rửa khoai lang, hãy đặt củ khoai dưới vòi nước chảy và chà xát bằng bàn chải cọ rau củ. Vỏ khoai lang khá dai nên không cần lo làm hỏng vỏ hay phần thịt bên trong. 3. Cách tận dụng vỏ khoai lang Vỏ khoai lang có thể ăn riêng hoặc ăn cùng với phần thịt củ. Để tận dụng tối đa những lợi ích từ vỏ khoai lang, có thể áp dụng một số cách chế biến sau: Ăn cả vỏ: Cách đơn giản nhất là rửa sạch khoai lang và nấu chín (luộc, hấp, nướng) rồi ăn cả vỏ. Làm khoai lang chiên giòn cả vỏ: Cắt khoai lang thành lát mỏng, chiên giòn để làm món ăn vặt. Thêm vào món súp hoặc món hầm: Vỏ khoai lang có thể được cắt nhỏ và thêm vào các món súp hoặc hầm để tăng cường dinh dưỡng. Đối với hầu hết các công thức nấu ăn từ khoai lang, việc gọt vỏ là...

'Bỗng dưng' xuất hiện vết bầm tím: Lời cảnh báo nguy hiểm từ cơ thể

'Bỗng dưng' xuất hiện vết bầm tím: Lời cảnh báo nguy hiểm từ cơ thể

Những vết bầm tím xuất hiện trên da đôi khi là chuyện thường tình sau một va chạm nhẹ. Tuy nhiên, nếu chúng xuất hiện thường xuyên, dễ dàng hoặc không rõ nguyên nhân, kèm theo các dấu hiệu chảy máu bất thường khác, đó có thể là lời cảnh báo nguy hiểm từ cơ thể. Tiểu cầu - "Người hùng" trong cơ chế đông máu tự nhiên Theo TS. BS. Phạm Liên Hương, Trung tâm Huyết học và Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai cho biết: "Tiểu cầu (platelets) là những tế bào rất nhỏ, không có nhân, được sinh ra từ các tế bào mẫu tiểu cầu khổng lồ (megakaryocytes) trong tủy xương. Chúng lưu hành trong máu với đời sống trung bình khoảng 7-10 ngày trước khi được loại bỏ chủ yếu ở lách và gan. Dù kích thước khiêm tốn nhưng vai trò của tiểu cầu trong việc duy trì sự toàn vẹn của mạch máu và quá trình đông máu cầm máu là không thể thay thế".     Những "vết bầm tím" tưởng chừng vô hại đôi khi lại là một tín hiệu cảnh báo quan trọng về sức khỏe của bạn. Đừng chủ quan nếu bạn thường xuyên gặp phải tình trạng dễ bầm tím hoặc các dấu hiệu chảy máu bất thường khác. Ảnh minh họa: Internet Khi một mạch máu bị tổn thương, cơ chế cầm máu tự nhiên của cơ thể sẽ được kích hoạt. Tiểu cầu đóng vai trò như chiến binh tiên phong trong giai đoạn đầu tiên, gọi là giai đoạn cầm máu ban đầu Co mạch tại chỗ: Ngay khi tổn thương, mạch máu sẽ co lại để hạn chế lượng máu chảy ra. Kết dính tiểu cầu: Lớp nội mạc mạch máu bị tổn thương sẽ bộc lộ các yếu tố dưới nội mạc (như collagen). Tiểu cầu sẽ nhanh chóng nhận diện và kết dính vào vị trị bị tổn thương này. Hoạt hóa tiểu cầu: Sau khi kết dính, tiểu cầu thay đổi hình dạng, từ dạng đĩa tròn trở nên gai góc hơn và giải phóng ra các hạt chứa nhiều chất hóa học trung gian (như ADP, thromboxane A2). Các chất này có tác dụng lôi kéo thêm nhiều tiểu cầu khác đến vị trí tổn thương. Ngưng tập tiểu cầu: Các tiểu cầu được hoạt hóa sẽ kết dính lại với nhau, tạo thành một "nút chặn tiểu cầu" (platelet plug) tạm thời bịt kín vết rách. "Đây giống như những 'viên gạch' đầu tiên được gắn kết lại để 'vá' tạm thời lỗ thủng trên thành mạch," BS. Hương ví von. Không chỉ dừng lại ở đó, bề mặt của các tiểu cầu đã hoạt hóa còn là nơi lý tưởng để các yếu tố đông máu trong huyết tương tương tác và hoạt hóa theo một chuỗi phản ứng phức tạp, dẫn đến sự hình thành sợi huyết (fibrin). Mạng lưới fibrin này sẽ bao bọc và củng cố nút chặn tiểu cầu, tạo thành cục máu đông ổn định, giúp cầm máu hiệu quả và tạo điều kiện cho quá trình lành thương diễn ra. Khi tiểu cầu "gặp vấn đề": Những dấu hiệu cảnh báo không thể bỏ qua Rối loạn tiểu cầu có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm giảm số lượng tiểu cầu (thrombocytopenia), tăng số lượng tiểu cầu (thrombocytosis - ít gây chảy máu hơn mà thường gây tắc mạch) hoặc rối loạn chức năng tiểu cầu (dù số lượng bình thường nhưng chất lượng không đảm bảo). Trong phạm vi bài viết này, chúng ta tập trung vào các dấu hiệu liên quan đến giảm số lượng hoặc suy giảm chức năng tiểu cầu, vốn thường biểu hiện qua các triệu chứng xuất huyết. BS. Hương nhấn mạnh: "Khi số lượng tiểu cầu giảm xuống dưới ngưỡng an toàn (thường dưới 150.000/microlit máu, đặc biệt đáng ngại khi dưới 50.000/microlit) hoặc chức năng tiểu cầu bị suy giảm, khả năng hình thành nút chặn tiểu cầu ban đầu sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này khiến cơ thể dễ bị chảy máu hơn, ngay cả với những chấn thương rất nhẹ hoặc thậm chí tự phát." Các dấu hiệu xuất huyết do rối loạn tiểu cầu thường có đặc điểm sau: Dễ bầm tím (Ecchymoses): Đây là dấu hiệu phổ biến nhất. Các vết bầm có thể xuất hiện tự nhiên hoặc sau va chạm rất nhẹ, thường có kích thước đa dạng, từ những chấm nhỏ li ti đến những mảng lớn. Chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trên cơ thể nhưng thường gặp ở tay, chân. Chấm xuất huyết (Petechiae): Là những đốm đỏ hoặc tím rất nhỏ (đường kính dưới 2mm), phẳng, không nổi gồ trên da, không biến mất khi ấn vào. Chúng thường xuất hiện thành từng đám, đặc biệt ở những vùng...

Có thể báo hiệu nguy cơ tim mạch từ rất lâu trước khi có triệu chứng

Có thể báo hiệu nguy cơ tim mạch từ rất lâu trước khi có triệu chứng

Có thể báo hiệu nguy cơ tim mạch từ rất lâu trước khi có triệu chứng Sự kiện: Bệnh tim Lưu bài Chia sẻ Một nhóm nghiên cứu quốc tế đã tạo ra các phép đo tham chiếu toàn diện đầu tiên về độ cứng của mạch máu ở những người trẻ khỏe mạnh, một bước tiến có thể giúp các phòng khám nhi khoa và thanh thiếu niên có bước khởi đầu sớm hơn nhiều thập kỷ trong việc phát hiện và điều trị nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Phân tích này đã tổng hợp kết quả kiểm tra tốc độ sóng mạch từ 19.930 người tham gia, độ tuổi từ 1 đến 40, đáp ứng các tiêu chí "khỏe mạnh" nghiêm ngặt về huyết áp , chỉ số khối cơ thể, đường huyết lúc đói và cholesterol. Các xét nghiệm này đo độ cứng của mạch máu, tức là mức độ linh hoạt hay không linh hoạt của mạch máu, bởi vì độ cứng quá mức làm tăng nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ.     Ở người trưởng thành, điểm số vận tốc sóng mạch cao dự báo nguy cơ đau tim và đột quỵ trong tương lai "Điều này mang lại cho chúng tôi một công cụ mà trước đây chúng tôi chưa có", Vikas Dharnidharka, Giáo sư Henry Rutgers kiêm Trưởng khoa Nhi tại Trường Y Robert Wood Johnson, Mỹ, đồng tác giả của phân tích và đóng góp dữ liệu cho dự án, cho biết. "Vẫn còn nhiều việc phải làm, nhưng đây là bước đầu tiên trong việc định hướng điều trị theo hướng cứu sống bệnh nhân". Vận tốc sóng mạch cao dự đoán nguy cơ đau tim và đột quỵ trong tương lai Vận tốc sóng mạch đo tốc độ sóng áp lực từ tim truyền đi khắp các mạch máu trong cơ thể. Động mạch cứng hơn sẽ truyền và phản xạ sóng nhanh hơn khi tim chưa sẵn sàng cho lần co bóp tiếp theo. Thành mạch máu trở nên cứng hơn theo tuổi tác. Ở người trưởng thành, điểm số vận tốc sóng mạch cao dự đoán nguy cơ đau tim và đột quỵ trong tương lai, độc lập với các nguy cơ đã biết khác như huyết áp cao hoặc kết quả xét nghiệm lipid máu kém. Chỉ số này cũng cho biết bệnh nhân nào cần điều trị để giảm độ cứng động mạch nhằm bảo vệ họ khỏi nguy cơ gia tăng đó. Vận tốc sóng mạch tăng cao sẽ cung cấp thông tin bổ sung tương tự về nguy cơ tim mạch ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi. Tuy nhiên, cho đến nay, các bác sĩ lâm sàng vẫn chưa thể phát hiện điểm số tăng cao và hành động dựa trên chúng vì không có dữ liệu về thế nào là điểm số khỏe mạnh cho bệnh nhân ở các nhóm tuổi khác nhau. Để xây dựng đường cong tham chiếu cho điểm số bình thường, Youth Vascular Consortium, một nỗ lực nghiên cứu quốc tế chuyên nghiên cứu quá trình lão hóa mạch máu sớm ở người trẻ, đã kết hợp các phép đo từ nhiều nghiên cứu ở nhiều quốc gia tại châu Âu, Úc, châu Phi và châu Mỹ. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các mô hình thống kê để tạo ra thang điểm từ 10 đến 90 theo độ tuổi và giới tính cho sáu thiết bị đo vận tốc sóng xung thường được sử dụng. Kết quả trông giống như biểu đồ tăng trưởng của động mạch, với độ cứng động mạch tăng dần theo tuổi nhưng không dừng lại ở cuối giai đoạn dậy thì. Xét nghiệm vận tốc sóng mạch vẫn có nhiều ưu điểm như: không xâm lấn và có thể được thực hiện trong phòng khám tiêu chuẩn với vòng đo huyết áp, ba dây điện tâm đồ và một áp kế hình bút chì trên động mạch cảnh và động mạch đùi. Các công ty bảo hiểm của Mỹ thường không chi trả cho các xét nghiệm này, nhưng các phòng khám có thể cung cấp dịch vụ này với giá tương đối rẻ. Biểu đồ mới có thể ảnh hưởng đến cả việc phân loại và điều trị. Một thiếu niên có vận tốc sóng mạch cao có thể cần được theo dõi chặt chẽ hơn hoặc thay đổi cách chăm sóc, đặc biệt khi có tình trạng béo phì hoặc huyết áp cao. Một số loại thuốc điều trị huyết áp làm giảm độ cứng động mạch, trong khi một số khác thì không, vì vậy xét nghiệm vận tốc sóng mạch có thể giúp định hướng lựa chọn thuốc. Khi các tiêu chuẩn đã được thiết lập, nghiên cứu có thể bắt đầu về việc chăm sóc tối ưu...

8 thói quen tàn phá 2 quả thận nhưng nhiều người vẫn cố tình mắc phải

8 thói quen tàn phá 2 quả thận nhưng nhiều người vẫn cố tình mắc phải

Thận là cơ quan thiết yếu của cơ thể nhưng thường xuyên phải làm việc quá tải vì những thói quen sinh hoạt và ăn uống không lành mạnh. 1. Uống soda ăn kiêng     Theo Mayo Clinic, chất tạo ngọt nhân tạo có thể an toàn cho người trưởng thành khỏe mạnh nếu sử dụng ở mức độ vừa phải. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng, sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo hằng ngày trong thời gian dài có mối liên hệ với nguy cơ đột quỵ, bệnh tim và tử vong cao hơn. Một nghiên cứu khác cũng cho thấy rằng, nước ngọt ăn kiêng có chất tạo ngọt nhân tạo có thể gây hại cho sức khỏe của thận. Một nghiên cứu kéo dài 11 năm do Trường Đại học Y Harvard thực hiện với 3.000 phụ nữ đã chỉ ra rằng, nước ngọt ăn kiêng có liên quan đến tình trạng suy giảm sức khỏe thận gấp 2 lần. Các chuyên gia về thận và tiết niệu khuyên bạn nên uống nước lọc, vì nó không chứa calo và tốt cho mọi cơ quan trong cơ thể, kể cả thận. 2. Uống quá nhiều caffeine Vì caffeine là chất kích thích, nên quá nhiều caffeine có thể làm tăng huyết áp, gây áp lực lên thận và khiến thận phải hoạt động quá mức. Đồng thời, tác động lâu dài của việc này có thể gây ra suy thận. Hãy tránh nguy cơ này bằng cách giảm lượng tiêu thụ caffeine xuống còn không quá 1 hoặc 2 tách cà phê mỗi ngày. Tuy nhiên, nếu bạn đã mắc bệnh thận, tốt nhất nên trao đổi với bác sĩ về lượng caffeine được cho là an toàn với bạn. 3. Dùng thực phẩm chức năng Những người mắc bệnh thận mãn tính hoặc có tiền sử sỏi thận cần trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng nào. Một số loại thực phẩm chức năng có thể gây hại cho cơ quan quan trọng này. Theo Best Life, việc dùng liều lượng lớn vitamin C có thể đặc biệt có hại vì vitamin C dư thừa được bài tiết dưới dạng oxalate, có thể hình thành sỏi thận. Một nghiên cứu năm 2023 kết luận rằng, liều lượng vitamin C dư thừa đã được chứng minh là gây ra chứng tăng oxalat niệu và các biến chứng như tổn thương thận cấp tính. Ngoài ra, hàm lượng canxi vượt mức được bài tiết qua nước tiểu và gây ra sỏi thận. 4. Không uống đủ nước Uống đủ nước giúp cải thiện từ tâm trạng đến năng lượng, huyết áp và sức khỏe tim mạch. Nó cũng giúp thận hoạt động bình thường. Mất nước có thể dẫn đến tích tụ độc tố trong cơ thể, gây áp lực lên thận. Uống đủ nước là điều cần thiết để giữ nước cho cơ thể và giúp thận đào thải chất thải và độc tố. 5. Ăn quá nhiều muối Giảm lượng muối nạp vào cơ thể có thể cải thiện đáng kể đến sức khỏe thận, đặc biệt với người đã mắc bệnh thận. Theo NKF, người trưởng thành khỏe mạnh có thể tiêu thụ 2.300mg natri mỗi ngày, trong khi những người mắc bệnh thận hoặc huyết áp cao nên giới hạn ở mức 1.500mg mỗi ngày. Khi bạn ăn quá nhiều muối, thận sẽ phản ứng bằng cách giữ nước để pha loãng muối. Đây là một biện pháp bảo vệ giúp cân bằng nồng độ hóa chất trong máu, vốn cần thiết để duy trì hoạt động của tim. Theo thời gian, việc tạo áp lực lớn lên thận có thể gây tổn thương thận và cơ tim. 6. Ăn quá nhiều thịt đỏ Có nhiều bằng chứng cho thấy, protein từ động vật gây áp lực cho thận khiến cơ quan này phải làm việc quá sức để loại bỏ chất thải ra khỏi máu, trong đó thịt đỏ đứng đầu danh sách. Việc tiêu thụ thịt đỏ thường xuyên có liên quan đến việc tăng nguy cơ hình thành sỏi thận. Cả nhà nghiên cứu khuyến nghị nên hạn chế việc tiêu thụ thịt đỏ bằng protein thực vật. Các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt, đậu và các loại đậu, cùng các loại rau giàu protein như đậu Hà Lan và bông cải xanh đều được coi là những lựa chọn tốt cho thận. 7. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn Theo một nghiên cứu năm 2022 được công bố trên tạp chí Nutrition, những người ăn nhiều thực phẩm siêu chế biến có tỷ lệ mắc bệnh thận mãn tính cao. Cơ thể con người và hệ thống lọc của nó, bao gồm cả thận, không được "thiết kế" để xử lý thức ăn nhanh. Ăn quá nhiều những loại thực phẩm này trong thời gian dài sẽ làm gián đoạn khả năng xử lý chất...

WHO cảnh báo bệnh tả lây lan ở hơn 30 quốc gia Sự kiện: Sống khỏe

WHO cảnh báo bệnh tả lây lan ở hơn 30 quốc gia Sự kiện: Sống khỏe

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cảnh báo về dịch tả và bệnh "chảy máu mắt" nghi ngờ virus Marburg gây ra, lây lan ở một số quốc gia. Theo Xinhua, WHO báo động về một dịch bệnh chết người là tả đang hoành hành trên toàn cầu. Từ đầu năm đến nay, hơn 400.000 ca mắc tả đã được ghi nhận tại 31 quốc gia, trong đó gần 5.000 người không qua khỏi. Giới chuyên gia nhận định chiến tranh, đói nghèo và biến đổi khí hậu là những yếu tố chính thúc đẩy dịch bệnh lây lan. Người phát ngôn WHO cho biết tình hình "rất đáng báo động" khi các đợt bùng phát dịch tả tiếp tục leo thang. 7 trong số 31 quốc gia đang có dịch ghi nhận tỷ lệ tử vong trên 1%. "Điều này cho thấy những lỗ hổng nghiêm trọng trong việc quản lý ca bệnh và sự chậm trễ trong tiếp cận điều trị", người phát ngôn nói. Bốn nước gồm Chad, Congo, Nam Sudan và Sudan được xếp vào nhóm "bùng phát dịch lớn" do quy mô và mức độ nghiêm trọng. Việc người dân di chuyển qua lại biên giới, đặc biệt tại các khu vực quản lý lỏng lẻo và lưu lượng đi lại lớn, càng khiến dịch có nguy cơ lây lan. Tả là bệnh nhiễm khuẩn đường ruột cấp tính đã từng lưu hành tại Việt Nam trong quá khứ. Tuy nhiên, nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng, các biện pháp cải thiện vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm và hệ thống giám sát dịch tễ hiệu quả, bệnh tả đã được kiểm soát. Trong nhiều năm gần đây, Việt Nam chỉ ghi nhận một vài ca bệnh tản phát, không có ổ dịch lớn bùng phát trong cộng đồng. WHO kêu gọi cần có hành động y tế công cộng khẩn cấp, bao gồm cải thiện quản lý ca bệnh, cung cấp nước sạch, vệ sinh, đẩy mạnh tiêm chủng và hợp tác xuyên biên giới, nếu không dịch tả "có khả năng sẽ mở rộng ra các nước". Trước đây, một số quốc gia áp dụng hạn chế đi lại để phòng dịch. Hiện các khuyến cáo này đã được dỡ bỏ nhưng chuyên gia khuyên du khách luôn thận trọng và nâng cao cảnh giác. Bên cạnh tả, cảnh báo về bệnh Marburg đưa ra sau khi giới chức y tế huyện Mweka, tỉnh Kasai, ghi nhận 8 ca tử vong với các triệu chứng tương tự Ebola. Các mẫu bệnh phẩm đang được phân tích để xác định chính xác mầm bệnh, song nhà chức trách nghi ngờ virus Marburg (MVD), một loại "họ hàng" của Ebola, là tác nhân gây ra đợt bùng phát này. MVD có tỷ lệ tử vong rất cao, được mệnh danh là "bệnh chảy máu mắt" do khả năng phá hủy mạch máu, gây xuất huyết ở nhiều nơi trên cơ thể, kể cả mắt. Marburg lây lan qua tiếp xúc giữa người với người, qua vết thương trên da, niêm mạc của mắt, mũi và miệng. Virus cũng có thể lây truyền qua máu hoặc chất dịch cơ thể (nước tiểu, nước bọt, mồ hôi, phân, chất nôn, sữa mẹ, nước ối và tinh dịch) của người bệnh. Người chạm vào các đồ vật chứa chất dịch của bệnh nhân cũng có thể mắc bệnh. Đối tượng dễ mắc bệnh là người tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, đặc biệt là các thành viên trong gia đình chăm sóc họ tại nhà hoặc nhân viên bệnh viện. Sau thời gian ủ bệnh 2-21 ngày, các triệu chứng khởi phát đột ngột, gồm sốt, ớn lạnh, nhức đầu và đau cơ. Đến ngày 5, người bệnh có thể bị phát ban dát sẩn, nổi rõ nhất trên thân (ngực, lưng, bụng). Các biểu hiện khác là buồn nôn, nôn, đau ngực, đau họng, đau bụng và tiêu chảy. Triệu chứng nghiêm trọng hơn là vàng da, viêm tụy, sụt cân nghiêm trọng, mê sảng, sốc, suy gan, xuất huyết ồ ạt và rối loạn chức năng đa cơ quan.  

4 việc dễ làm nhanh chóng đẩy lùi mỡ máu cao

4 việc dễ làm nhanh chóng đẩy lùi mỡ máu cao

Đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày, ăn bữa tối đủ ba nhóm chất, cứ mỗi giờ đều đứng lên đi lại 5 phút và tập sức mạnh 2 tuần một lần là những việc đơn giản, dễ làm cải thiện mỡ máu cao. Mỡ máu cao là tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu, làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch, đột quỵ và viêm tụy cấp. Để phòng ngừa, cần duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tăng cường vận động, kiểm tra sức khỏe định kỳ và tránh các yếu tố nguy cơ như rượu bia, thuốc lá. Các nghiên cứu cho thấy bệnh nhân bị mỡ máu cao có nguy cơ mắc các biến cố tim mạch và mạch máu não cao gấp 2-3 lần so với những người không mắc bệnh. Và cứ mỗi 1 mmol/L mỡ máu giảm, nguy cơ mắc các biến cố tim mạch và mạch máu não có thể giảm 20%. Tin tốt là tình trạng mỡ máu cao có thể được cải thiện ngay từ giai đoạn đầu. 4 bước đơn giản sau đây rất dễ thực hiện và chỉ mất 30 phút mỗi ngày để đạt được kết quả đáng kể.     Ảnh: Every Health Đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày Đi bộ nhanh là bài tập aerobic cường độ vừa phải có thể làm tăng hiệu quả mức HDL (cholesterol "tốt") và giảm LDL (cholesterol "xấu"). Ngoài ra, đi bộ là một trong những cách đơn giản và tốt nhất để hỗ trợ giảm cân. Hoạt động này giúp đốt cháy calo, thúc đẩy quá trình trao đổi chất và duy trì khối cơ nạc - tất cả đều góp phần loại bỏ mỡ thừa. Bữa tối đủ ba nhóm đạm, rau và tinh bột thô Các chuyên gia khuyến nghị nên xây dựng bữa tối theo nguyên tắc "3 phần", gồm một phần đạm chất lượng cao (cá, đậu phụ, ức gà), một phần rau xanh đậm màu (bông cải xanh, rau chân vịt, cần tây) và một phần tinh bột thô như gạo lứt, yến mạch hoặc khoai lang Cách ăn này giúp bổ sung chất xơ, giữ đường huyết ổn định, ngăn mỡ tích tụ trong mạch máu. Điểm then chốt là tránh đồ uống có đường như trà sữa, nước ngọt có gas hay nước ép đóng chai, do dễ làm tăng gánh nặng cho mạch máu. Đứng lên đi lại 5 phút mỗi giờ Ngồi lâu được xem là "thủ phạm thầm lặng" làm tăng nguy cơ rối loạn mỡ máu. Chỉ cần ngồi liên tục một giờ, tốc độ chuyển hóa mỡ máu đã giảm tới 20%. Để khắc phục, giới văn phòng nên đứng dậy đi lấy nước, đi vệ sinh hoặc vươn vai trong 5 phút sau mỗi giờ làm việc. Khi di chuyển, có thể xuống xe sớm một trạm để đi bộ thêm 10 phút, và trong thời gian rảnh hãy tranh thủ đi dạo khoảng 20 phút sau bữa ăn. Nghiên cứu cho thấy những người ngồi nhiều hơn 8 tiếng mỗi ngày có nguy cơ cao mỡ máu hơn tới 35% so với nhóm chỉ ngồi dưới 4 tiếng. Rèn luyện sức mạnh 2 lần/tuần Các chuyên gia cho biết, việc tăng khối lượng cơ bắp giúp nâng cao tốc độ trao đổi chất cơ bản, từ đó cơ thể chuyển hóa chất béo hiệu quả hơn. Mỗi tuần chỉ cần duy trì 2 buổi tập, khoảng 20 phút mỗi lần, với những động tác đơn giản như squat, chống đẩy hoặc tập cùng dây kháng lực. Mỗi bài tập nên thực hiện 12 - 15 lần, lặp lại 3 hiệp để đạt hiệu quả tối ưu.

Bác sĩ BV K: Phụ nữ dễ mắc sai lầm chết người khi bỏ qua những dấu hiệu mơ hồ này

Bác sĩ BV K: Phụ nữ dễ mắc sai lầm chết người khi bỏ qua những dấu hiệu mơ hồ này

heo các bác sĩ Bệnh viện K, ung thư cổ tử cung đã và đang là mối nguy hàng đầu đe dọa sức khỏe, tính mạng của phụ nữ. Bệnh viện K. vừa tiếp nhận và điều trị thành công trường hợp chị Oksana Y (1990, quốc tịch Ukraina, hiện trú tại Tây Hồ, Hà Nội) được chẩn đoán ung thư cổ tử cung giai đoạn 1. Nhờ thói quen kiểm tra sức khỏe phụ khoa định kỳ, chị Oksana Y. đã may mắn phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, nắm bắt thời điểm vàng điều trị ung thư cổ tử cung - “cơn ác mộng” mà bất cứ người phụ nữ nào cũng không muốn gặp phải.     Bác sĩ thăm khám cho bệnh nhân.  Chị Oksana Y. là một trong những trường hợp bệnh nhân là người ngoại quốc tại Bệnh viện K. Mặc dù chưa lập gia đình, nhưng chị luôn có ý thức về việc phòng ngừa ung thư thông qua kiểm tra sức khỏe định kỳ, nhất là sức khỏe phụ khoa. “Ở độ tuổi 35, tôi nghĩ việc thường xuyên kiểm tra sức khỏe phụ khoa định kỳ là cần thiết. Môi trường sống, sinh hoạt, đồ ăn,... mọi thứ ở Việt Nam đều khác so với khi tôi ở Ukraina. Sống ở Việt Nam đã được 5 năm, suốt thời gian đó, tôi luôn ý thức rõ việc bảo vệ sức khỏe của bản thân và tôi tin rằng với việc thường xuyên đi khám, tôi có thể tin tưởng các bác sĩ tại Việt Nam có thể giúp tôi điều trị hiệu quả kkkik8ngay từ những giai đoạn sớm nhất.” Theo các bác sĩ Bệnh viện K, ung thư cổ tử cung đã và đang là mối nguy hàng đầu đe dọa sức khỏe, tính mạng của phụ nữ. Theo thống kê của Tổ chức Ung thư toàn cầu GLOBOCAN 2022 tại Việt Nam, ghi nhận 4.612 trường hợp mắc mới và có tới 2.571 ca tử vong. Căn bệnh này là nguyên nhân đáng lo ngại với sức khỏe, tâm sinh lý và hạnh phúc của người phụ nữ. Theo các bác sĩ khoa Ngoại phụ khoa, Bệnh viện K, các triệu chứng ban đầu của ung thư cổ tử cung không rõ ràng, tiến triển thầm lặng, người bệnh khó nhận biết. Khi các triệu chứng xuất hiện rõ ràng hơn đồng nghĩa với việc tế bào ung thư đã di căn lan rộng. Các can thiệp điều trị lúc này vẫn có thể phát huy được hiệu quả, nhưng khá phức tạp và tốn nhiều chi phí. Trong trường hợp xấu nhất, phụ nữ phải đối mặt với nguy cơ cắt bỏ toàn bộ tử cung, buồng trứng, các hạch bạch huyết lân cận, ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Các bác sĩ khoa Ngoại phụ khoa, Bệnh viện K thông tin đa phần người bệnh tới khám và điều trị, tình trạng bệnh đã tiến triển khá nghiêm trọng do không có thói quen khám sức khỏe phụ khoa định kỳ. Tâm lý ngại khám các bộ phận nhạy cảm, ngại chia sẻ, chủ quan với những triệu chứng bệnh phụ khoa rất nhỏ khiến người bệnh thường bỏ lỡ những giai đoạn “vàng” điều trị bệnh hiệu quả. Ngoài ra, các bác sĩ cho biết trường hợp người bệnh Oksana Y., vì là người ngoại quốc nên có thói quen sinh hoạt, ăn uống khá khác so với người Việt, tuy nhiên người bệnh lại có ý thức bảo vệ sức khỏe, hiểu được tầm quan trọng của khám phụ khoa định kỳ, ngăn chặn được nguy cơ ung thư cổ tử cung tiến triển phức tạp. Đến khám tại Bệnh viện K, người bệnh được siêu âm tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo. Kết quả siêu âm ghi nhận hai cấu trúc tăng âm kích thước khá đều, tương đối lớn. Cổ tử cung có vài nang naboth, lớn nhất đường kính 8 mm. Sinh thiết cho kết luận ung thư biểu mô tại chỗ, ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm. Ngay khi có kết luận về bệnh, các bác sĩ khoa Ngoại phụ khoa, Bệnh viện K đã hướng dẫn người bệnh và thực hiện thủ thuật khoét chóp cổ tử cung. Phương pháp này được chỉ định khi các xét nghiệm ban đầu cho thấy tế bào cổ tử cung bất thường, giúp loại bỏ tổn thương và ngăn ngừa ung thư phát triển. Bên cạnh đó, do người bệnh còn độc thân, chưa lập gia đình nên việc bảo toàn khả năng sinh sản là vấn đề quan trọng cần cân nhắc, do đó các bác sỹ đưa ra chỉ định thực hiện khoét chóp, loại bỏ những tế bào tổn thương tại cổ tử cung là phù hợp. Sau khi thực...

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ