Uống bia kèm đồ béo, lạm dụng nước ngọt, ăn nhiều quả ngọt và bỏ bữa rồi ăn bù đêm muộn gây quá tải, tổn thương tuyến tụy. 4 sai lầm ăn uống mùa hè dễ khiến tuyến tụy 'quá tải' Uống bia kèm đồ béo, lạm dụng nước ngọt, ăn nhiều quả ngọt và bỏ bữa rồi ăn bù đêm muộn gây quá tải, tổn thương tuyến tụy. Tuyến tụy đóng vai trò cốt lõi trong cả hệ nội tiết (điều hòa đường huyết qua insulin, glucagon, amylin, PP...) và hệ ngoại tiết (tiết men trypsin, lipase, amylase để tiêu hóa chất đạm, chất béo, chất bột đường). Tuy nhiên, một số thói quen giải nhiệt và sinh hoạt thất thường trong mùa hè có thể vô tình ép cơ quan này phải làm việc quá công suất, thậm chí làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp. Theo Cử nhân dinh dưỡng Mai Thị Thùy, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á TP HCM, dưới đây là 4 sai lầm phổ biến trong mùa nóng mà người dân cần lưu ý thay đổi để bảo vệ sức khỏe tuyến tụy. Lạm dụng "combo" bia lạnh và thức ăn nhiều dầu mỡ Đây là thói quen ăn uống kinh điển gây áp lực nặng nề lên tuyến tụy. Sự nguy hiểm không đến từ bản chất của đá lạnh, mà nằm ở lượng cồn kết hợp với lượng chất béo nạp vào cơ thể liên tục trong nhiều giờ. Rượu bia kích thích tuyến tụy, làm thay đổi dòng chảy của dịch tụy và gia tăng phản ứng viêm. Sử dụng rượu bia lượng nhiều và kéo dài là nguyên nhân làm tăng triglycerid (mỡ máu) - một yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến viêm tụy cấp. Còn đồ dầu mỡ khiến tuyến tụy phải tăng cường tiết nhiều men tiêu hóa hơn bình thường để xử lý. Uống nước ngọt, đồ uống có đường thay nước lọc Để giải nhiệt nhanh, nhiều người có thói quen uống liên tục các loại nước ngọt, trà sữa hoặc nước tăng lực. Các thức uống này chứa hàm lượng đường hấp thu nhanh rất cao. Nếu duy trì thói quen này hằng ngày, tuyến tụy buộc phải liên tục tăng tiết insulin để xử lý lượng đường lớn trong máu. Hệ quả lâu dài là dẫn đến tăng cân, tích tụ mỡ nội tạng (béo phì vùng trung tâm), gây đề kháng insulin và làm tăng nguy cơ mắc hội chứng rối loạn chuyển hóa cùng bệnh đái tháo đường type 2. Tiêu thụ nhiều trái cây ngọt ngay sau bữa cơm sẽ khiến tổng lượng đường dung nạp tăng vọt, quá tải tuyến tuỵ. Ảnh: Mạnh Khương Ăn quá nhiều trái cây ngọt ngay sau bữa ăn chính Trái cây là nguồn vitamin tốt, nhưng việc tiêu thụ "cả đĩa lớn" ngay sau bữa cơm (khi cơ thể đã nạp đủ lượng tinh bột) sẽ khiến tổng lượng đường dung nạp tăng vọt. Tình trạng này dễ xảy ra trong mùa hè do sự xuất hiện của các loại quả lượng đường cao như vải thiều, nhãn, sầu riêng, chôm chôm hoặc trái cây đóng hộp. Dù thói quen này không trực tiếp gây viêm tụy ở người khỏe mạnh, nhưng nó bắt buộc cơ thể phải xử lý một lượng đường quá tải. Điều này đặc biệt nguy hại cho nhóm đối tượng bị tiền đái tháo đường, béo phì hoặc có chỉ số triglycerid máu cao. Nhịn đói rồi "ăn bù" dồn dập vào ban đêm Thời tiết nắng nóng khiến nhiều người mệt mỏi, ăn uống thất thường như bỏ bữa sáng nhưng lại ăn quá no vào buổi tối, hoặc kết hợp vừa nhậu vừa ăn khuya. Việc nạp lượng lớn thức ăn dồn dập khiến toàn bộ hệ tiêu hóa, bao gồm cả tuyến tụy, phải làm việc quá sức. Đáng chú ý, tình trạng nhịn ăn kết hợp với mất nước kéo dài do uống nhiều rượu bia là những yếu tố tiền đề quan trọng dễ hình thành cặn trong dịch tụy hoặc dịch mật, dẫn đến viêm tụy cấp do rượu. Dấu hiệu cảnh báo viêm tụy là đau vùng thượng vị (vùng bụng trên rốn) có thể lan ra sau lưng là triệu chứng đặc trưng của cả viêm tụy cấp và mãn tính. Đối với viêm tụy cấp, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng đi kèm bao gồm: - Đau bụng với các mức độ từ nhẹ đến nặng; bụng có dấu hiệu sưng và đau khi ấn. - Đau lan ra vùng lưng. Sốt, buồn nôn hoặc nôn mửa. - Nhịp tim nhanh. - Vàng da hoặc lòng trắng mắt chuyển vàng. Để giảm tải cho tuyến tụy và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, chuyên gia khuyến nghị người dân thực hiện các biện...
15/07/2026
Đọc thêm »Hạt mít giàu dinh dưỡng, có nhiều lợi ích cho sức khỏe đã được y học cổ truyền và y học hiện đại chứng minh. Dưới đây là những lợi ích sức khỏe tiềm năng của hạt mít. Hạt mít chứa nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu như protein, carbohydrate, chất xơ và các khoáng chất quan trọng như magie, kali và sắt. Những chất này hỗ trợ sức khỏe bằng cách cung cấp năng lượng, hỗ trợ chức năng cơ bắp và tăng cường sức khỏe mạch máu. Sự hiện diện của các vitamin như vitamin B và chất chống oxy hóa càng giúp tăng cường hệ miễn dịch. Thường xuyên ăn hạt mít có thể giúp bổ sung các chất dinh dưỡng thiếu hụt trong chế độ ăn uống, thúc đẩy chức năng trao đổi chất tốt hơn và góp phần duy trì năng lượng suốt cả ngày. 1. Hạt mít hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa Hàm lượng chất xơ cao trong hạt mít giúp cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón. Chất xơ giúp điều hòa nhu động ruột và hỗ trợ chức năng đường ruột bằng cách nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi. Ngoài ra, hạt mít còn chứa một số hợp chất có thể làm giảm độ acid và viêm trong đường tiêu hóa, làm giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy hơi. Bổ sung hạt mít vào chế độ ăn uống giúp tăng cường hấp thụ dưỡng chất và duy trì hệ tiêu hóa cân bằng. 2. Tăng cường hệ miễn dịch Hạt mít chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Hạt mít chứa chất chống oxy hóa và các khoáng chất thiết yếu như kẽm và vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch. Những chất dinh dưỡng này giúp chống lại stress oxy hóa do các gốc tự do gây ra, giảm nguy cơ nhiễm trùng và các bệnh mạn tính. Đặc tính kháng khuẩn trong hạt mít cũng giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân có hại. Thường xuyên ăn hạt mít tăng cường cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể, giúp phục hồi nhanh hơn sau khi ốm và duy trì sức đề kháng tốt hơn. 3. Cải thiện sức khỏe làn da Các chất chống oxy hóa và vitamin có trong hạt mít giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ô nhiễm môi trường và tia cực tím. Những thành phần này thúc đẩy sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm các dấu hiệu lão hóa da. Ngoài ra, đặc tính kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn trứng cá và các bệnh nhiễm trùng da khác. Sử dụng chiết xuất hạt mít hoặc ăn hạt mít có thể góp phần mang lại làn da khỏe mạnh bằng cách hỗ trợ tái tạo tế bào và duy trì cân bằng độ ẩm. 4. Điều chỉnh lượng đường trong máu Hạt mít có chỉ số đường huyết thấp và chứa carbohydrate phức hợp được tiêu hóa chậm, giúp ổn định lượng đường trong máu. Hàm lượng chất xơ cũng làm chậm quá trình hấp thụ đường, ngăn ngừa sự tăng đột biến của lượng đường trong máu. Việc bổ sung hạt mít vào chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp duy trì mức năng lượng ổn định, giảm nguy cơ kháng insulin và các biến chứng liên quan. 5. Tăng cường sức khỏe tim mạch Kali và magie trong hạt mít đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tim mạch bằng cách điều hòa huyết áp và hỗ trợ chức năng tim mạch. Các khoáng chất này giúp thư giãn mạch máu, giảm áp lực lên tim và giảm nguy cơ cao huyết áp. Ngoài ra, chất xơ giúp giảm mức cholesterol bằng cách liên kết với các phân tử cholesterol và loại bỏ chúng khỏi cơ thể. Một số nghiên cứu cho thấy, việc tiêu thụ hạt mít có thể làm giảm mức cholesterol xấu đồng thời tăng mức cholesterol tốt. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu để chứng minh điều này. 6. Tăng cường sức khỏe xương Hạt mít là nguồn cung cấp canxi, magie và phốt pho, những khoáng chất cần thiết hỗ trợ mật độ xương và giúp ngăn ngừa các bệnh như loãng xương. Sự hiện diện của chất chống oxy hóa cũng giúp giảm viêm, vốn có thể góp phần gây đau khớp và thoái hóa xương. Ăn hạt mít thường xuyên có thể tăng cường khoáng hóa xương và sức khỏe tổng thể của hệ xương, khiến chúng trở thành một thực phẩm có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là đối với trẻ em đang phát triển và người lớn tuổi. 7. Hỗ trợ quản lý cân nặng Hàm lượng chất xơ và protein cao trong hạt mít giúp...
15/07/2026
Đọc thêm »Nước chanh là thức uống rất tốt cho sức khỏe thế nhưng việc lạm dụng nước chanh cũng như sử dụng không đúng cách có thể gây tác hại đến sức khỏe. Thời điểm uống nước chanh hại dạ dày Uống nước chanh khi bụng đói Uống nước chanh khi bụng đói là thói quen phổ biến, thường được cho là giúp thanh lọc cơ thể. Tuy nhiên, khi dạ dày trống, lớp niêm mạc trở nên nhạy cảm hơn, axit trong nước chanh có thể làm tăng môi trường axit trong dạ dày, từ đó gây cảm giác cồn cào hoặc nóng rát ở một số người. Đối với những người có vấn đề tiêu hóa như viêm loét hoặc trào ngược, tình trạng khó chịu có thể trở nên rõ rệt hơn khi duy trì thói quen này. Cảm giác ợ chua, đau âm ỉ vùng thượng vị hoặc đầy bụng có thể xuất hiện sau khi uống, đặc biệt khi sử dụng nước chanh đậm đặc. Về lâu dài, việc lặp lại thói quen uống nước chanh khi chưa ăn có thể khiến niêm mạc dạ dày bị kích ứng liên tục. Ở những người có dạ dày nhạy cảm hoặc mắc bệnh lý tiêu hóa, thói quen này có thể khiến các triệu chứng khó chịu tái diễn thường xuyên hơn. Nước chanh là thức uống rất tốt cho sức khỏe thế nhưng việc lạm dụng nước chanh cũng như sử dụng không đúng cách có thể gây tác hại đến sức khỏe. Thời điểm sử dụng đồ uống trong ngày có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể tiếp nhận và xử lý chúng. Cụ thể, vào buổi sáng trước khi ăn, dạ dày ở trạng thái trống nên niêm mạc có thể nhạy cảm hơn với các đồ uống có tính axit. Uống nước chanh sát giờ đi ngủ Uống nước chanh vào buổi tối, đặc biệt là sát giờ đi ngủ, có thể gây ảnh hưởng đến cả tiêu hóa và giấc ngủ. Khi bạn nằm xuống ngay sau khi uống, axit trong dạ dày dễ trào ngược lên thực quản, gây cảm giác nóng rát cổ họng và khó chịu. Tình trạng này có thể rõ rệt hơn ở những người có cơ địa nhạy cảm hoặc từng gặp vấn đề về trào ngược. Việc trào ngược lặp lại nhiều lần không chỉ gây khó chịu tức thời mà còn có thể ảnh hưởng đến niêm mạc thực quản nếu kéo dài. Ngoài ra, việc uống nhiều nước sát giờ đi ngủ, bao gồm cả nước chanh, có thể khiến bạn phải thức giấc để đi tiểu trong đêm. Giấc ngủ bị gián đoạn thường xuyên sẽ làm giảm chất lượng nghỉ ngơi và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của cơ thể. Ở những người dễ bị trào ngược hoặc khó chịu tiêu hóa, uống nước chanh sát giờ ngủ cũng có thể làm giấc ngủ kém chất lượng hơn. Uống nước chanh khi nào tốt nhất? Sau khi thức dậy: Lúc này dạ dày đang trống rỗng, bạn có thể uống 1 ly nước chanh + mật ong để cải thiện chứng táo bón, làm sạch dạ dày và bổ sung nước cùng với Vitamin C cho một ngày làm việc. Tuy nhiên, bạn chỉ nên pha một vài giọt nước cốt chanh, không nên lạm dụng quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến dạ dày. Sau bữa ăn: Bạn có thể uống 1 ly nước chanh sau bữa ăn (sáng, trưa, tối) khoảng 1,5 – 2 tiếng. Điều này sẽ giúp ích rất nhiều cho việc tiêu hóa thức ăn của bạn. Buổi tối: Có thể uống chanh + mật ong vào buổi tối. Nhưng chỉ nên uống 1 ly vào trước 8 – 9h tối, không nên uống quá muộn sẽ ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn. Hướng dẫn uống nước chanh đúng cách Uống nước chanh pha loãng Đây là cách uống thông dụng và phổ biến nhất, pha 500ml nước lọc với nửa quả chanh là được. Nên sử dụng nước ấm để cơ thể dễ hấp thu dưỡng chất hơn. Uống nước chanh pha loãng hàng ngày giúp da bạn hồng hào, tươi sáng hơn. Sử dụng nửa quả chanh, 2 thìa mật ong, khuấy đều với nước ấm cho mật ong và nước chanh tan vào nhau. Nên uống vào buổi sáng sau khi ngủ dậy để có hiệu quả tốt nhất. Uống nước chanh muối Tương tự như nước chanh pha loãng thì nước chanh muối cũng giúp bạn có làn da hồng hào, mịn màng hơn. Cách pha thì bạn sử dụng nửa quả chanh pha cùng khoảng 250ml nước ấm, thêm chút muối theo khẩu vị là hoàn thành. Cách này còn giúp bạn tăng cường hệ tiêu hóa, đặc biệt giảm mỡ bụng hiệu quả. Uống nước chanh mật ong Trong mật ong chứa hàm lượng vitamin,...
15/07/2026
Đọc thêm »Ngoài việc giàu protein, kẽm và omega-3, hàu còn được phát hiện chứa các hoạt chất có khả năng chống viêm ở tế bào ruột người trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo không nên hiểu rằng ăn nhiều hàu sẽ mang lại hiệu quả tương tự. Bất ngờ về công dụng của hàu: Có khả năng chống viêm ở tế bào ruột Một nghiên cứu vừa được trình bày tại hội nghị của Hiệp hội Sinh học Thực nghiệm ở Florence (Ý) cho thấy chiết xuất từ hàu có khả năng chống viêm trên tế bào ruột người trong điều kiện phòng thí nghiệm. Trước đó, hàu vốn được biết đến là thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng, đồng thời chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học với các đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống ung thư. Theo các nhà nghiên cứu, tình trạng viêm mạn tính là yếu tố nền tảng của nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm ung thư, đái tháo đường, bệnh tim mạch và bệnh viêm ruột. Ảnh minh họa. Để đánh giá đặc tính chống viêm của hàu, nhóm nghiên cứu tại Đại học Ferrara (Ý) đã tiến hành phân tích toàn diện thành phần dinh dưỡng trong mô mềm của hàu, bao gồm protein, lipid, khoáng chất, polyphenol và carotenoid. Sau đó, các nhà khoa học chiết xuất hoạt chất từ thịt hàu khô và thử nghiệm trên tế bào biểu mô ruột người được gây viêm bằng yếu tố hoại tử khối u TNF-α. Kết quả cho thấy chiết xuất từ thịt hàu có khả năng làm giảm phản ứng viêm mạnh mẽ trên các tế bào ruột người. Tuy nhiên, theo chuyên gia Giulia Trinchera, đây là lần đầu tiên chiết xuất từ mô hàu được chứng minh có tác dụng chống viêm trên tế bào ruột người trong điều kiện phòng thí nghiệm. Bà cũng lưu ý rằng kết quả hiện mới dừng lại ở nghiên cứu trên tế bào. Để xác nhận hiệu quả và tính an toàn, các nhà khoa học vẫn cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng trên người. Điều gì xảy ra khi bạn ăn hàu? Hàu là loại hải sản giàu dinh dưỡng và một nguồn cung cấp protein dồi dào cho cơ thể. Thậm chí hàm lượng protein có trong hàu còn cao hơn thịt bò, thịt lợn hay thịt gà. Bên cạnh việc cung cấp protein, hàu còn đem lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe. Dưới đây là một số tác dụng chính của hàu đối với cơ thể: Cung cấp protein: Hàu là một nguồn protein chất lượng cao, cung cấp các axit amin cần thiết để xây dựng và duy trì cơ bắp, tăng cường sức khỏe của tế bào và mô cho cơ thể. Chất khoáng: Hàu chứa nhiều khoáng chất khác nhau như kẽm, sắt và đồng. Đặc biệt, kẽm có thành phần lớn trong hàu đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch, quá trình phục hồi tổn thương và tăng cường sức khỏe của cơ thể. Vitamin B12: Hàu là một nguồn cung cấp vitamin B12 rất tốt. Vitamin B12 rất quan trọng đối với chức năng của não bộ, hệ thống thần kinh và kích thích sản xuất hồng cầu. Vitamin B12 còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Omega-3: Hàu cũng cung cấp một lượng đáng kể axit béo omega-3 - loại chất béo có lợi cho sức khỏe tim mạch. Chất béo omega-3 có trong hàu sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ cũng như giảm mức cholesterol xấu trong máu. Hỗ trợ chức năng não bộ: Các loại axit béo như omega-3, DHA có trong hàu rất có lợi cho sức khỏe não bộ, chúng có thể giúp cải thiện trí nhớ và chức năng của não. Ảnh minh họa. Cách ăn hàu tốt nhất, bạn cần biết Khi ăn hàu, có một số lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và giúp chúng ta tận hưởng được tất cả các lợi ích sức khỏe mà hàu mang lại mà các bạn cần biết: - Không nên ăn hàu khi bụng đói vì có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa như rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hay buồn nôn. - Không nên ăn hàu quá nhiều vì có thể gây ra ngộ độc kẽm. Những người bị dị ứng hải sản không nên ăn hàu. - Chọn hàu tươi và an toàn: Hãy chọn hàu từ nguồn cung tin cậy để đảm bảo chúng tươi ngon và an toàn cho sức khỏe. Tránh ăn hàu có vẻ đã bị ôi, thiu, đã bốc mùi hoặc không đảm bảo chất lượng. - Ăn hàu sống đúng cách: Nếu bạn ưa thích...
15/07/2026
Đọc thêm »Uống trà đúng cách không chỉ giúp thư giãn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, không phải loại trà nào cũng có tác dụng như nhau và việc lựa chọn đúng loại sẽ giúp phát huy hiệu quả bảo vệ tim. Uống trà có tốt cho tim mạch? Trà chứa nhiều hợp chất có lợi như polyphenol và flavonoid - các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào, giảm cholesterol xấu (LDL) và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Nhiều nghiên cứu cho thấy, uống khoảng 1-2 tách trà không đường mỗi ngày có thể góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ và một số biến cố tim mạch, đồng thời giảm nguy cơ tử vong do các bệnh lý liên quan. Những loại trà tốt cho tim mạch Trà đen Trà đen là một trong những lựa chọn được nhiều chuyên gia khuyến khích. Loại trà này được tạo thành sau quá trình oxy hóa hoàn toàn lá trà, tạo nên màu sắc và hương vị đặc trưng. Uống trà đúng cách không chỉ giúp thư giãn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch Nhờ chứa nhiều polyphenol và flavonoid, trà đen có thể góp phần bảo vệ hệ tim mạch. So với cà phê, lượng caffeine trong trà đen chỉ khoảng một nửa nhưng vẫn đủ giúp tăng sự tỉnh táo và cải thiện khả năng tập trung. Tuy nhiên, người bị tăng huyết áp hoặc thường xuyên có nhịp tim nhanh nên thận trọng khi sử dụng và cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu uống thường xuyên. Trà xanh Trà xanh là thức uống được đánh giá cao nhờ khả năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Uống trà xanh không đường thường xuyên có thể giúp giảm cholesterol LDL và triglyceride, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ. Bên cạnh đó, chất chống oxy hóa EGCG trong trà xanh còn giúp hạn chế hình thành mảng bám trong động mạch, giảm nguy cơ xơ vữa, đồng thời hỗ trợ tăng cường trao đổi chất và kiểm soát cân nặng. Trà trắng Trà trắng (bạch trà) được làm từ búp trà non nên giàu hoạt chất tự nhiên. Nhờ chứa nhiều flavonoid, loại trà này có thể hỗ trợ hạ huyết áp, giảm cholesterol xấu, cải thiện lưu thông máu và bảo vệ hệ tim mạch. Ngoài ra, trà hoa cúc, trà ô long và trà nhân sâm cũng mang lại lợi ích cho tim nếu sử dụng với lượng vừa phải, tránh lạm dụng để hạn chế tác dụng phụ. Những lợi ích khác của trà đối với sức khỏe Ngoài lợi ích cho tim mạch, uống trà đúng cách còn có thể hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh ung thư, kiểm soát cân nặng, ổn định đường huyết, tăng cường trí nhớ, chống oxy hóa, làm chậm lão hóa, giảm căng thẳng và bảo vệ sức khỏe răng miệng. Tuy nhiên, không nên lạm dụng vì có thể gây tăng huyết áp, tim đập nhanh hoặc các tác dụng phụ do caffeine. Người mắc bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên.
15/07/2026
Đọc thêm »Nhiều người thường nghĩ cây me đất chỉ là một loài cỏ dại mọc hoang ở bờ rào, góc vườn. Thế nhưng, trong Đông y và y học hiện đại, loại cây có vị chua thanh này lại là một vị thuốc quý với vô vàn công dụng tuyệt với cho sức khỏe. Thúc đẩy tiêu hóa Cây me đất là một bài thuốc truyền thống để điều trị nhiều chứng rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, táo bón, đầy hơi, viêm thực quản, ợ nóng, tiêu chảy, loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản và đau dạ dày. Nhờ đặc tính làm giảm đầy hơi mạnh mẽ, các chế phẩm chứa chua me đất giúp phân giải các hạt thức ăn trong dạ dày và ruột, tăng cường tiết dịch tiêu hóa và do đó tăng cường hấp thu các chất dinh dưỡng thiết yếu qua ruột. Điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS) Hội chứng ruột kích thích (IBS) chủ yếu do chế độ ăn uống không lành mạnh, ăn quá nhiều thực phẩm khó tiêu, ăn các loại thực phẩm gây dị ứng, ăn thực phẩm ít chất dinh dưỡng, ăn quá nhiều, ăn uống không đều đặn, và các yếu tố thể chất và tinh thần khác như vấn đề cảm xúc, căng thẳng... IBS có thể gây cả tiêu chảy và táo bón. Việc sử dụng me đất đúng cách có thể mang lại hiệu quả điều trị đáng kể cho căn bệnh khó chịu này. Cây me đất là một bài thuốc truyền thống để điều trị nhiều chứng rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, táo bón... (Ảnh minh họa: VTC News) Ngăn ngừa tiêu chảy và kiết lỵ Lá cây me đất có đặc tính kháng khuẩn và chống vi trùng mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi để loại bỏ vi khuẩn trong ruột gây tiêu chảy, kiết lỵ và các bệnh nhiễm trùng đường ruột khác. Cây me đất không chỉ loại bỏ độc tố khỏi cơ thể mà còn làm giảm hiệu quả tần suất đi ngoài. Loại thảo dược này rất hiệu quả trong việc chống lại bệnh kiết lỵ do vi khuẩn Entamoeba histolytica, vi khuẩn Shigella và vi khuẩn Escherichia coli gây ra. Kháng khuẩn mạnh mẽ, hỗ trợ điều trị nhiễm trùng da Lá me đất đóng vai trò quan trọng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng da. Hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào trong loại thảo dược mạnh mẽ này rất hiệu quả trong việc loại bỏ các gốc tự do có hại khỏi cơ thể và đặc tính chống ngứa của nó làm giảm cảm giác ngứa do các tình trạng dị ứng gây ra. Nhiều nghiên cứu cho thấy me đấtcó đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi để loại bỏ vi khuẩn khỏi cơ thể. Các hợp chất hoạt tính sinh học có trong loại thảo dược truyền thống này không chỉ ngăn ngừa nhiễm giun sán mà còn điều trị vết thương và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Hỗ trợ điều trị chứng chán ăn Chứng chán là một rối loạn ăn uống trong đó người bệnh tự bỏ đói bản thân. Thêm vào đó, người bệnh cũng mất cảm giác đói hoặc không muốn ăn bất kỳ loại thức ăn nào. Lá me đất là một chất hỗ trợ tiêu hóa và kích thích ăn ngon tự nhiên, giúp tiêu hóa thức ăn, cải thiện sự thèm ăn và đảm bảo người bệnh ăn uống đúng cách. Trị hôi miệng Hôi miệng hay chứng hôi miệng không chỉ là dấu hiệu của sức khỏe răng miệng kém mà còn là nguyên nhân gây khó chịu nơi công cộng. Nó có thể xảy ra do răng yếu, sưng nướu, sâu răng hoặc các vấn đề về đường tiêu hóa. Với đặc tính sát trùng và kháng khuẩn, lá me đất không chỉ điều trị các vấn đề tiêu hóa tiềm ẩn mà còn ngăn ngừa sưng nướu, chảy máu nướu , viêm nướu, tích tụ vi khuẩn có hại trên răng... Hỗ trợ điều trị đau đầu, mất ngủ Lá me đất có vai trò quan trọng trong việc giảm đau đầu mãn tính, căng thẳng. Thông thường, đau đầu xảy ra do khối lượng công việc quá tải, căng thẳng, lo lắng. Lá me đất giúp làm dịu các dây thần kinh bị kích thích, làm dịu não và cải thiện chức năng thần kinh. Ngoài ra, loại thảo dược này còn giúp giúp giảm nồng độ cortisol, một loại hormone gây căng thẳng, từ đó làm giảm stress, cải thiện chất lượng, thời lượng và mang lại giấc ngủ ngon. Dù là một thảo dược lành tính, bạn không nên sử dụng cây me đất khi chưa có sự tham khảo ý...
15/07/2026
Đọc thêm »Người Nhật từ hàng trăm năm trước đã sử dụng một loại lá để hỗ trợ giảm đau xương khớp, cứng khớp, tê bì chân tay. Bí quyết cổ truyền ấy vẫn được duy trì cho đến ngày nay. Loại lá quen mà lạ: Ngải cứu trong y học Nhật Bản Tại Nhật, ngải cứu có tên là yomogi, xuất hiện dày đặc trong đời sống và y học cổ truyền. Khác với thói quen sắc uống ở nhiều nước châu Á, người Nhật chủ yếu dùng ngải cứu hỗ trợ giảm đau xương khớp, tác động từ bên ngoài, thông qua phương pháp gọi là cứu ngải - Okyū. Cứu ngải là kỹ thuật đốt ngải cứu đã tinh chế ở vị trí trên hoặc gần các huyệt đạo, tạo nhiệt ấm thấm sâu vào mô, khớp và kinh lạc. Phương pháp này được xếp vào hệ thống y học cổ truyền Kampo, vẫn được giảng dạy và ứng dụng chính thức tại Nhật Bản. Người Nhật dùng ngải cứu để giảm đau xương khớp như thế nào? Người Nhật không coi đau nhức xương khớp đơn thuần là “mòn xương”, mà là tình trạng lạnh - ứ trệ - tuần hoàn kém tại khớp. Vì vậy, họ chọn ngải cứu - dược liệu có tính ôn, làm ấm mạnh. Cách 1: Cứu ngải (Okyū) - phương pháp cốt lõi Ngải cứu được phơi, sấy khô, nghiền mịn và tinh chế thành ngải nhung. Sau đó đem đốt trên hoặc gần huyệt đạo quanh khớp gối, thắt lưng, vai gáy. Tác dụng: Giúp làm ấm khớp sâu từ bên trong; hỗ trợ giảm đau, giảm cứng khớp buổi sáng; cải thiện tuần hoàn máu; cải thiện vận động. Cách 2: Tắm hoặc xông ngải cứu Ngoài cứu ngải, nhiều người Nhật còn đun nước lá ngải cứu để tắm hoặc xông ở vị trí khớp bị đau hay khắp cơ thể. Cách làm này giúp giảm đau mỏi, giãn cơ, thư giãn gân cốt sau ngày làm việc mệt nhọc; đồng thời giúp ngủ ngon hơn. Nghiên cứu hiện đại chứng minh tác dụng hỗ trợ giảm đau, kháng viêm của ngải cứu Theo đó, nghiên cứu tại Đại học Konkuk (Hàn Quốc, 2013) công bố trên Journal of Ethnopharmacology cho thấy: Chiết xuất ngải cứu giúp giảm đáng kể các triệu chứng viêm và đau ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối sau 4 tuần điều trị liên tục. Một phân tích trên tạp chí Phytotherapy Research (2020) cũng kết luận rằng: Ngải cứu chứa các hoạt chất flavonoid, tinh dầu cineol, thujone, camphor, có khả năng ức chế enzyme gây viêm, hỗ trợ làm dịu mô khớp bị tổn thương. Lưu ý khi dùng ngải cứu hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp Ngải cứu chỉ hỗ trợ giảm đau, giảm viêm nhẹ, không thay thế cho phác đồ điều trị bệnh lý viêm khớp, thoái hóa khớp mạn tính. Do đó, các chuyên gia khuyến nghị người bệnh nên thăm khám bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia y tế trước khi sử dụng và đưa ra hướng điều trị phù hợp. Giải pháp hỗ trợ viêm khớp, thoái hóa khớp hiệu quả được chứng minh khoa học Theo chuyên gia xương khớp, muốn cải thiện tình trạng đau lưng, mỏi gối, tê bì chân tay do viêm khớp, thoái hóa khớp một cách hiệu quả, bên cạnh xây dựng chế độ dinh dưỡng, tập luyện hợp lý thì cần phải tác động toàn diện. Xu hướng hiện nay là Đông Tây y kết hợp, dùng Tây y để điều trị triệu chứng (chống viêm, giảm đau), dùng Đông y để tác động từ nguyên nhân gây bệnh, hỗ trợ bảo vệ và phục hồi sụn khớp, ngăn ngừa đau nhức tái phát. Trong đó nổi bật hiện nay là giải pháp thảo dược chứa cây Móng Quỷ và vỏ Liễu trắng đã được nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả hỗ trợ các bệnh lý xương khớp.
15/07/2026
Đọc thêm »Nắng nóng đỉnh điểm kéo dài, nhiều người tìm đến hồ bơi để giải nhiệt. Bác sĩ lưu ý những sai lầm sau đây có thể làm hại da. BSCKII Nguyễn Minh Thu, Phó Trưởng khoa Khám bệnh, Bệnh viện Da liễu Trung ương, cho biết khi mật độ người bơi quá đông, tải lượng vi sinh vật trong nước như vi khuẩn, virus, nấm da có thể tăng lên đáng kể. Dù Clo được sử dụng để khử khuẩn nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào nồng độ, thời gian tiếp xúc và độ pH của nước hồ bơi. “Nếu lượng người bơi quá đông, Clo bị tiêu hao nhanh, hệ thống lọc không xử lý kịp thì vi khuẩn, nấm và virus vẫn có thể tồn tại trong nước. Nước hồ không đạt tiêu chuẩn làm tăng nguy cơ lây lan bệnh qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp", bác sĩ Thu ngày 27/5 cảnh báo. Tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, thời gian gần đây ghi nhận nhiều trường hợp viêm nang lông do Pseudomonas, nấm da thân, nấm kẽ… liên quan đến việc đi bơi. Theo bác sĩ Thu, nhiều người thường gặp tình trạng da khô căng, ngứa ngáy hoặc sạm da sau khi bơi. Nguyên nhân là do độ pH của nước hồ bơi thường dao động từ 7,2-7,8, trong khi độ pH sinh lý của da chỉ khoảng 4,5-5,5. Sự chênh lệch này có thể thay đổi hệ vi sinh vật thường trú trên da, ảnh hưởng đến hoạt động của lớp sừng bảo vệ. Nắng nóng đỉnh điểm kéo dài, nhiều người tìm đến hồ bơi để giải nhiệt. Ảnh: Võ Thu Ngoài ra, Clo dù cần thiết để khử khuẩn nhưng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc lâu sẽ phá vỡ lớp lipid bảo vệ da, khiến da dễ khô, căng, dễ kích ứng. Về lâu dài, điều này có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da, tăng nguy cơ viêm da, dị ứng. “5 không” để bảo vệ da khi đi bơi mùa hè Từ thực tế điều trị, các bác sĩ khuyến cáo người dân cần ghi nhớ “5 không” khi đi bơi trong mùa nắng nóng để hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh ngoài da. Không xuống hồ bơi khi da đang có vết thương hở, có bệnh lý hoặc đang viêm. Những yếu tố này làm suy giảm hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, nếu xuống bể bơi sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Không mặc đồ bơi ướt quá lâu sau khi lên bờ. Môi trường ẩm kéo dài là điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và nấm phát triển, đặc biệt ở vùng da bị che phủ. Không bỏ qua bước tắm tráng, đây là bước rất quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ. Theo bác sĩ Thu, tắm tráng trước khi bơi làm ẩm lớp sừng, giảm khả năng hấp thu nước hồ bơi và giảm hình thành chloramine (chất gây kích ứng mạnh). Sau bơi cần tắm lại ngay bằng nước sạch (trong vòng 5-10 phút) để loại bỏ Clo, muối và vi sinh vật. Nếu để lâu, các chất này tiếp tục gây kích ứng và phá vỡ pH da. Không ngâm lâu trong hồ bơi hay biển: Mỗi lần bơi chỉ khuyến nghị từ 45-60 phút vì tiếp xúc nước kéo dài sẽ phá vỡ lipid lớp sừng và tăng mất nước qua da. Chưa kể, việc ngâm lâu sẽ làm tăng thời gian da tiếp xúc hóa chất/muối. Không lạm dụng xà phòng sát khuẩn mạnh sau bơi vì có thể làm tổn thương thêm hàng rào bảo vệ da, dễ gây viêm nang lông.
03/06/2026
Đọc thêm »Các tỉnh miền Bắc đang trải qua những ngày nắng nóng gay gắt. Tại các bệnh viện, số lượng bệnh nhân nhập viện cấp cứu do say nắng, say nóng có xu hướng gia tăng. Đáng báo động, nhiều trường hợp khi đưa vào viện đã rơi vào trạng thái hôn mê sâu, trụy mạch. Sáng ngày 27/5, đại diện Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ đã thông tin về tình hình sức khỏe của hai trường hợp bị say nắng, say nóng nghiêm trọng vừa được đưa vào viện cấp cứu gần đây. Trường hợp thứ nhất là bệnh nhân N.B.K (50 tuổi, trú tại xã Phùng Nguyên, tỉnh Phú Thọ). Trước đó, ngày 25/5, ông K. đi gặt lúa ngoài trời nắng nóng liên tục trong khoảng 2 giờ đồng hồ. Sau đó, ông xuất hiện các triệu chứng mệt, hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi, thở nhanh, co quắp tay chân và đau mỏi toàn thân. Rất may mắn, ông được gia đình đưa đến bệnh viện cấp cứu kịp thời nên sau 2 ngày điều trị tích cực, sức khỏe ổn định và đã được xuất viện. Người dân cần hạn chế tối đa diện tích tiếp xúc của ánh nắng lên cơ thể đặc biệt là vùng vai gáy. Ảnh: Phạm Hải Trường hợp thứ hai, diễn biến của bệnh nhân này hiện vẫn rất nặng nề. Đây là một người phụ nữ 69 tuổi, trú tại xã Thổ Tang, tỉnh Phú Thọ. Người phụ nữ này bị choáng ngất ngay trong lúc đang làm việc ngoài đồng. Trước khi chuyển tuyến, bệnh nhân đã được sơ cứu tại trạm y tế địa phương trong tình trạng sốt cao lên tới 40°C. Dù đã được nhanh chóng chuyển đến Khoa Hồi sức tích cực, Chống độc của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ nhưng bệnh nhân đã rơi vào hôn mê sâu, sốt cao dao động từ 41°C đến 42°C, huyết áp tụt sâu phải phụ thuộc vào thuốc vận mạch và tiểu rất ít. Qua thăm khám, các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị sốc nhiệt, suy đa tạng. Đại diện bệnh viện cho biết: "Đến nay, sau hơn 2 ngày điều trị tích cực, tiên lượng của bệnh nhân vẫn khá dè dặt". Trước tình hình thời tiết khắc nghiệt, Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế) đã đưa ra khuyến cáo. Theo đó, Cục Phòng bệnh khuyến cáo người dân cần: - Bố trí thời gian làm việc cho người lao động vào những lúc trời mát mẻ như vào sáng sớm hoặc chiều muộn; Hạn chế thời gian làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. - Nếu bắt buộc phải làm việc thì không nên làm việc quá lâu trong môi trường nóng bức, tránh các hoạt động thể lực quá sức. Nên định kỳ sau khoảng 45 phút đến 1 giờ làm việc thì nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát trong khoảng thời gian từ 15 - 20 phút. - Người dân cần hạn chế tối đa diện tích tiếp xúc của ánh nắng lên cơ thể đặc biệt là vùng vai gáy. Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân phù hợp khi làm việc ngoài trời nắng như quần áo bảo hộ lao động, mũ, nón, kính. Mặc quần áo rộng, thoáng mát và thấm mồ hôi. Có thể sử dụng thêm các loại kem chống nắng. - Không sử dụng các loại đồ uống có cồn. Cần uống nước đều đặn trong suốt thời gian làm việc. Đặc biệt cần uống thêm các loại nước có bổ sung thêm muối và khoáng chất như Oresol đối với những người bị mất nhiều mồ hôi trong quá trình làm việc, khi uống nước cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. - Thực hiện các biện pháp làm thoáng mát nơi làm việc như sử dụng mái che, các tấm phản chiếu nhiệt, vật liệu cách nhiệt, hệ thống phun nước, phun sương, lắp đặt hệ thống điều hòa, hệ thống quạt thông gió phù hợp. Trong trường hợp có các dấu hiệu mệt lả, đau đầu, chóng mặt, khát nhiều, da nóng đỏ, co quắp tay chân, thở nhanh, buồn nôn, rối loạn ý thức, sốt cao trên 39–40°C hoặc rơi vào trạng thái lơ mơ, hôn mê thì cần đưa người bệnh vào nơi thoáng mát và đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
03/06/2026
Đọc thêm »Mùa hè nắng nóng khiến cơ thể dễ mất nước, mệt mỏi. Tiến sĩ, lương y Phùng Tuấn Giang gợi ý 3 thức uống giải nhiệt hiệu quả, thơm ngon và rất an toàn cho cả người đang giảm cân. Tiến sĩ, lương y Phùng Tuấn Giang, Chủ tịch Viện Nghiên cứu phát triển y dược cổ truyền Việt Nam cho biết, thời tiết nắng nóng làm cơ thể đổ mồ hôi nhiều, dẫn đến tình trạng họng khô, miệng khát khó chịu. Để giúp cơ thể chống lại cái nắng ngày hè, người dân có thể chế biến 3 loại nước uống thanh mát dưới đây. 1. Trà sâm bí đao: Đây là thức uống thơm ngon, bổ dưỡng được nhiều người ưa chuộng. Đặc biệt, món nước này phù hợp cho cả người có nhu cầu giảm cân hoặc tăng cân. Nguyên liệu: 1 quả bí đao già (khoảng 1,5-2kg), 20g thục địa, 1 quả la hán, 2 đoạn mía dài 15cm, 1 nắm lá dứa, 60g đường phèn (hoặc thay bằng cam thảo tùy sở thích). Nước sấu ngâm đường phèn là thức uống giải khát hiệu quả. Ảnh: Kim Oanh Cách chế biến: Bí đao rửa sạch, thái khúc khoảng 1cm, bỏ phần ruột già để nước không bị chua khi nấu. Mía chẻ mỗi khúc thành 4 thanh nhỏ, xếp xuống đáy nồi. Tiếp tục cho bí đao, thục địa, la hán, lá dứa và đường phèn vào. Đổ 4 lít nước cho ngập nguyên liệu. Đậy vung kín, đun sôi rồi hạ lửa nhỏ ninh trong 2 giờ để các hoạt chất tiết ra hết. Lọc lấy nước, bỏ bã, để lạnh uống giải nhiệt. 2. Nước nha đam đường phèn: Nha đam (còn gọi là lô hội) có vị đắng, tính mát, là nguyên liệu vàng trong nhiều món ăn, thức uống giải nhiệt mùa hè. Nguyên liệu: 1 tàu lá nha đam lớn (khoảng 1kg), 1 nắm lá dứa, 50g đường phèn. Cách chế biến: Nha đam rửa sạch, cắt bỏ phần cuống trắng, gọt vỏ để lấy phần thịt trong suốt cắt thành hạt lựu nhỏ khoảng 1cm rồi ngâm vào nước muối loãng 15 phút. Vớt ra, xả sạch dưới vòi nước cho hết nhớt và để ráo. Cho 1 lít nước vào nồi cùng lá dứa, đun sôi khoảng 5 phút thì vớt lá dứa ra. Trút nha đam vào khuấy nhẹ. Khi nước sôi trở lại, cho đường phèn vào nếm vừa ăn, bắc ra đợi nguội là có thể thưởng thức. 3. Nước sấu ngâm đường phèn: Sấu là loại quả có vị chua, thơm, tác dụng thanh nhiệt giải độc rất tốt, đồng thời hỗ trợ giảm ốm nghén cho bà bầu. Một ly nước sấu ngâm đường phèn kèm vài viên đá sẽ xua tan cái nóng oi ả. Nguyên liệu: 3kg sấu già, 3kg đường phèn. Cách chế biến: Bình thủy tinh rửa sạch, lau khô. Sau đó xếp sấu vào trong bình, cứ 1 lớp sấu lại đổ 1 lớp đường phèn cho tới khi hết sấu, đổ 1 lớp đường phèn dày phía trên cùng. Đậy nắp kín, sau khoảng 1 tuần có thể sử dụng, nếu để lâu thì càng ngon hơn. Mỗi lần, bạn múc 3-5 quả sấu cùng 2 muỗng nước cốt, pha thêm nước lọc và cho vài viên đá vào uống giúp giải tỏa nóng hè hiệu quả.
03/06/2026
Đọc thêm »Nước ép cần tây được đánh giá là thức uống lành mạnh và ngày càng phổ biến nhưng vẫn có 3 nhóm người nên thận trọng khi sử dụng. Những năm gần đây, xu hướng sử dụng nước ép cần tây ngày càng phổ biến trong các chế độ ăn giảm cân và thanh lọc cơ thể. Theo Tiến sĩ, lương y Phùng Tuấn Giang - Chủ tịch Viện Nghiên cứu phát triển y dược cổ truyền Việt Nam, loại rau này chứa tới 95% là nước nên có khả năng cấp nước tự nhiên và duy trì cân bằng điện giải cho cơ thể. Bên cạnh đó, cần tây là nguồn cung cấp vitamin A, C, K và nhóm B. Những dưỡng chất này đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh, bảo vệ làn da, tăng cường thị lực và thúc đẩy chuyển hóa năng lượng. Hơn thế nữa, loại rau này còn giàu các khoáng chất quan trọng như kali, magie, canxi và sắt. Trong đó, kali giữ vai trò đặc biệt trong điều hòa huyết áp và duy trì sự ổn định của hệ tim mạch; magie giúp thư giãn cơ và hệ thần kinh; canxi hỗ trợ đắc lực cho xương khớp chắc khỏe. Nước ép cần tây không chỉ giảm cân mà còn giải nhiệt hiệu quả. Ảnh minh họa: Hoa Bùi Điểm nổi bật nhất của cần tây nằm ở các hợp chất sinh học như flavonoid, polyphenol, apigenin và luteolin. Đây là các chất chống oxy hóa cực mạnh, giúp trung hòa gốc tự do, giảm viêm và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Theo Tây y, nhờ hàm lượng vi chất dồi dào, cần tây hỗ trợ kiểm soát huyết áp, bảo vệ hệ mạch máu, chống viêm và chống oxy hóa. Dưới góc nhìn Đông y, cần tây là một vị thuốc tự nhiên độc đáo. “Các bệnh lý như mụn nhọt, nhiệt miệng, táo bón, tiểu vàng... phần lớn đều khởi phát từ tình trạng 'nhiệt độc' tích tụ trong cơ thể. Nhờ tính mát vượt trội, cần tây giải 'nhiệt độc', đẩy lùi các biểu hiện khó chịu trên", Tiến sĩ Giang cho hay. Ngoài ra, cần tây còn có tác dụng bình can, giáng hỏa, đưa khí dương trở về trạng thái cân bằng. Nhờ cơ chế này, cần tây làm giảm các triệu chứng chóng mặt, đau đầu, ổn định huyết áp, làm dịu hệ thần kinh. Mặc dù có nhiều lợi ích nhưng cần tây không phù hợp với tất cả mọi người. Ba nhóm người sau cần thận trọng: - Người huyết áp thấp cần thận trọng vì cần tây có thể làm giảm huyết áp. - Phụ nữ mang thai cũng nên hạn chế sử dụng quá nhiều. - Người có tỳ vị hư hàn (hay lạnh bụng, tiêu chảy) không nên dùng quá nhiều cần tây do loại rau này có tính mát. Tiến sĩ Giang lưu ý, nước ép cần tây nên được uống vào buổi sáng để đạt hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, người dân không nên lạm dụng mà cần dùng với lượng hợp lý, khoảng 200–300ml mỗi ngày.
03/06/2026
Đọc thêm »Xoài thường bị xem là loại trái cây quá ngọt nhưng một nghiên cứu của Mỹ cho thấy loại quả nhiệt đới này có thể tốt cho đường huyết và giảm mỡ máu. Nghiên cứu của nhóm tác giả tại Đại học George Mason (Mỹ) đã theo dõi một số người đang ở giai đoạn tiền đái tháo đường. Những người tham gia được yêu cầu ăn 300g xoài tươi mỗi ngày trong 24 tuần. Kết quả cho thấy các chỉ số sức khỏe liên quan đến chuyển hóa đường đều được cải thiện, bao gồm đường huyết lúc đói, chỉ số HbA1c (phản ánh mức đường huyết trong thời gian dài), tình trạng kháng insulin và tỷ lệ mỡ cơ thể. Hiệu quả đạt được thậm chí còn tốt hơn so với nhóm sử dụng thanh ngũ cốc ít đường. Theo Verywell Health, các nhà nghiên cứu cho rằng tác dụng này có thể liên quan đến thành phần dinh dưỡng và các hợp chất sinh học có trong xoài. Loại quả trên chứa 12 loại polyphenol khác nhau như catechin, anthocyanin, axit gallic và kaempferol. Đây đều là những hợp chất chống oxy hóa được biết đến với vai trò hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa. Xoài ngọt nhưng không làm tăng đường huyết nhiều nếu bạn ăn chừng mực. Ảnh: Ban Mai Ngoài ra, xoài còn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng. Trong 100g xoài có khoảng 8,8g đường, 0,9g chất xơ, 23,5mg vitamin C và 106mg kali. Đáng chú ý, hàm lượng beta-carotene trong xoài rất cao, lên tới 1.152 microgam/100g, cao hơn nhiều so với táo. Chỉ cần ăn khoảng 30g xoài đã có thể đáp ứng nhu cầu beta-carotene khuyến nghị hằng ngày của người trưởng thành. Một hợp chất đặc trưng khác trong xoài là mangiferin. Nghiên cứu cho thấy chất này có khả năng bảo vệ tế bào tim trước tác động của stress oxy hóa và tình trạng viêm, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo trong cơ thể. Lợi ích của xoài không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Một thử nghiệm kéo dài 4 tuần trên người cho thấy ăn xoài hằng ngày giúp cải thiện tình trạng táo bón hiệu quả hơn so với việc bổ sung lượng chất xơ hòa tan tương đương từ thực phẩm chức năng. Bên cạnh đó, xoài còn chứa lutein và zeaxanthin - hai dưỡng chất quan trọng đối với sức khỏe mắt, có thể giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. Mặc dù có vị ngọt đặc trưng, xoài không thuộc nhóm trái cây có chỉ số đường huyết cao. Theo các nhà nghiên cứu, khi được tiêu thụ với lượng hợp lý, xoài vẫn có thể là một phần của chế độ ăn lành mạnh, hỗ trợ kiểm soát đường huyết, giảm mỡ cơ thể và cải thiện độ nhạy insulin. Để tận dụng các lợi ích dinh dưỡng của xoài mà không làm tăng lượng đường nạp vào cơ thể, người tiêu dùng nên ưu tiên ăn xoài tươi thay vì nước ép hoặc xoài sấy khô. Việc kết hợp xoài với các thực phẩm giàu protein cũng có thể giúp làm chậm biến động đường huyết sau bữa ăn.
03/06/2026
Đọc thêm »