Tất cả tin tức

Một loại vitamin có thể giúp ngừa bệnh tiểu đường

Một loại vitamin có thể giúp ngừa bệnh tiểu đường

Các nhà nghiên cứu Mỹ đã giải đáp bí ẩn xoay quanh mối liên hệ giữa bệnh tiểu đường và một loại vitamin quen thuộc. Các loại vitamin đem lại những giá trị khác nhau cho sức khỏe, trong đó vitamin D từng được chứng minh là có thể giảm nguy cơ tiểu đường trong một số nghiên cứu. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại cho thấy nó không đem lại lợi ích nào cả. Trong một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí khoa học JAMA Network Open, nhóm tác giả từ Đại học Tufts (Mỹ) đã chỉ ra lý do đằng sau kết quả mâu thuẫn đó. Họ cũng khẳng định rằng với phần lớn dân số, vitamin D thực sự có tác dụng giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường.     Vitamin D từ ánh nắng và một số thực phẩm có thể góp phần giúp phòng ngừa tiểu đường - Minh họa AI: Thu Anh Theo EurekAlert, nhóm nghiên cứu đã tuyển dụng gần 2.100 tình nguyện viên bị tiền tiểu đường tại Mỹ, là những người có đường huyết cao nhưng chưa đến mức bị chẩn đoán là mắc tiểu đường type 2. Mặc dù vậy, tiền tiểu đường có nguy cơ tiến triển thành bệnh rất lớn. Các tác giả đã chia các tình nguyện viên thành 2 nhóm, một nhóm bổ sung 4.000 đơn vị (IU) vitamin D, một nhóm dùng giả dược. Kết quả cho thấy vitamin D thực sự đã phát huy tác dụng bảo vệ ở một số người, nhưng không phải tất cả. Những người sở hữu biến thể AC hoặc CC của gene VDR, một gene đóng vai trò chỉ huy nhiệm vụ của vitamin D trong cơ thể, sẽ giảm nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường type 2 đến 19%. Trái lại, những người sở hữu biến thể AA của gene VDR lại không hưởng lợi từ loại vitamin này. N Nhóm người mang kiểu gene này ước tính chiếm khoảng 30% dân số. Chìa khóa nằm ở các tế bào sản xuất insulin ở tuyến tụy: Khác biệt di truyền này quyết định cách tế bào phản ứng với vitamin D để kiểm soát đường huyết. Như vậy, tin tốt là phần lớn dân số vẫn sở hữu các yếu tố di truyền thuận lợi, giúp vitamin D phát huy tác dụng chống lại bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng không nên bổ sung vitamin D với liều cao như trong thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ này. Đối với công chúng, phương pháp an toàn để bổ sung vitamin D vẫn là tiếp xúc với ánh nắng ở mức độ vừa phải trong ngày và đừng quên các thực phẩm giàu vitamin D trong thực đơn: Các loại cá béo (cá dầu) như cá thu, cá hồi, cá trích, cá mòi...; trứng; nấm; dầu gan cá...

Ăn sáng theo cách này, người mắc tiểu đường có thể kiểm soát đường huyết tốt hơn mà không cần bỏ hẳn tinh bột

Ăn sáng theo cách này, người mắc tiểu đường có thể kiểm soát đường huyết tốt hơn mà không cần bỏ hẳn tinh bột

Nhiều người cho rằng muốn kiểm soát đường huyết thì bữa sáng nên ăn thật ít hoặc cắt hẳn tinh bột. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới cho thấy điều quan trọng không phải ăn ít, mà là ăn đúng. Khi điều chỉnh thành phần và thời điểm của bữa sáng, người mắc đái tháo đường type 2 có thể cải thiện đáng kể chỉ số đường huyết và cảm giác no suốt cả ngày. Bữa sáng từ lâu được xem là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày, nhưng không phải ai cũng biết cách lựa chọn thực phẩm phù hợp. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, việc kết hợp hợp lý giữa tinh bột chất lượng, protein và sản phẩm từ sữa không chỉ giúp ổn định đường huyết mà còn hạn chế cảm giác thèm ăn, góp phần kiểm soát bệnh đái tháo đường hiệu quả hơn.     Ảnh minh họa Điều chỉnh bữa sáng có thể giúp đường huyết lúc đói giảm khoảng 30 mg/dL Chuyên gia dinh dưỡng Tăng Kiến Minh (Tseng Chien-Ming) đã chia sẻ trên mạng xã hội về một thử nghiệm ngẫu nhiên, bắt chéo được công bố trên tạp chí Diabetologia, nhằm đánh giá tác động của chế độ ăn đối với người mắc đái tháo đường type 2. Trong nghiên cứu, người tham gia được áp dụng mô hình ăn uống gồm bữa sáng đầy đủ hơn, bữa trưa bình thường và bữa tối giảm lượng đường, tinh bột tinh chế. Phần lớn lượng carbohydrate được bố trí vào ban ngày, trong khi bữa sáng ưu tiên thực phẩm giàu protein kết hợp sữa và các chế phẩm từ sữa như sữa tươi, sữa chua hoặc phô mai. Sau 4 tuần, các nhà nghiên cứu ghi nhận nhiều thay đổi tích cực: - Đường huyết lúc đói giảm trung bình khoảng 30 mg/dL.  - Chỉ số HbA1c ước tính từ thiết bị theo dõi đường huyết liên tục (GMI) được cải thiện rõ rệt.  - Thời gian đường huyết nằm trong ngưỡng mục tiêu tăng thêm khoảng 9%, cho thấy đường huyết ổn định hơn trong suốt cả ngày.  - Người tham gia ít cảm thấy đói và giảm cảm giác thèm đồ ngọt vào buổi chiều hoặc tối. Một số gen liên quan đến đồng hồ sinh học cũng có sự cải thiện, cho thấy thời điểm ăn cũng quan trọng không kém việc ăn gì. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý nghiên cứu được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ về tổng năng lượng và tỷ lệ các chất dinh dưỡng. Vì vậy, kết quả không thể áp dụng giống nhau cho tất cả mọi người và cũng không có nghĩa người bệnh có thể uống nhiều sữa hoặc cắt hoàn toàn tinh bột vào bữa tối. Đối với người mắc đái tháo đường hoặc các bệnh mạn tính khác, việc điều chỉnh chế độ ăn nên được thực hiện dưới sự tư vấn của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng. Ảnh minh họa Không cần bỏ tinh bột, quan trọng là chọn đúng loại và ăn đúng thời điểm Một điểm đáng chú ý của nghiên cứu là khả năng xử lý đường của cơ thể thường tốt hơn vào ban ngày so với buổi tối. Theo chuyên gia dinh dưỡng Tăng Kiến Minh, việc phân bổ nhiều tinh bột hơn vào bữa sáng và bữa trưa, đồng thời giảm các loại đường tinh luyện trong bữa tối có thể giúp đường huyết ổn định hơn. Ngoài ra, khi bữa sáng giàu protein, tác động tích cực không chỉ dừng lại ở bữa ăn đầu tiên mà còn kéo dài đến bữa trưa. Hiện tượng này được gọi là "hiệu ứng bữa ăn thứ hai" (Second Meal Effect), tức bữa sáng hợp lý có thể giúp hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau bữa ăn tiếp theo. Điều đó cũng cho thấy người cần kiểm soát đường huyết không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn tinh bột, mà nên ưu tiên các nguồn tinh bột hấp thu chậm như ngũ cốc nguyên hạt, khoai lang hoặc yến mạch. Ảnh minh họa  Gợi ý những bữa sáng giúp ổn định đường huyết tốt hơn Để bữa sáng hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả, chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị có thể lựa chọn những thực đơn sau: Sữa chua không đường kết hợp yến mạch, các loại hạt và trứng luộc.  Sữa tươi hoặc sữa đậu nành không đường cùng bánh mì nguyên cám, trứng và rau xanh.  Sữa chua Hy Lạp ăn kèm lượng nhỏ trái cây và các loại hạt.  Trứng cuộn phô mai, salad rau và một khẩu phần nhỏ ngũ cốc nguyên hạt.  Một ly sữa tươi, trứng luộc và nửa củ khoai lang. Ngược lại, nếu bữa sáng chỉ gồm bánh mì trắng, bánh ngọt hoặc trà sữa - những thực phẩm...

Ba việc cần làm buổi sáng để khỏe thận

Ba việc cần làm buổi sáng để khỏe thận

Buổi sáng, bạn không nên bật dậy ngay lập tức, xoa nhẹ và làm ấm vùng lưng, vận động nhẹ nhàng để khí huyết lưu thông, tránh uể oải, mệt mỏi. Lương y Đỗ Minh Tuấn, Hội Nam y Việt Nam, cho biết thận không chỉ là cơ quan bài tiết, mà chính là "cội nguồn của sinh lực", giúp cơ thể khỏe, giảm uể oải, mệt mỏi. Khoảng thời gian trước 7 giờ là "giờ vàng" để thận tạo năng lượng cho cả một ngày dài. "Nếu thời điểm này được khởi động đúng cách, khí huyết sẽ vận hành trơn tru, lưng vững, chân khỏe, tinh thần sảng khoái", lương y nói. Ba việc cần làm khi ngủ dậy giúp dưỡng thận: Thức dậy chậm lại Nhiều người có thói quen mở mắt là bật dậy ngay lập tức, gây hại sức khỏe. Việc chuyển trạng thái đột ngột khi dương khí chưa kịp nâng lên sẽ khiến cơ thể bị hụt hẫng, dễ gây hoa mắt, chóng mặt. Để cơ thể được kích hoạt đúng, bạn nên thực hiện công thức "đánh thức chậm" sau: Duy trì tư thế nằm thư giãn từ 1–2 phút sau khi tỉnh giấc. Sau đó, úp hai lòng bàn tay vào nhau, chà xát mạnh cho đến khi nóng lên. Áp nhẹ đôi bàn tay ấm vào vùng bụng dưới hoặc thắt lưng để đánh thức dương khí một cách êm ái, tạo thời gian cho thận "nâng nền" cơ thể trước khi đứng dậy.     Nhiều người vùng dậy ngay khi nghe chuông báo thức. Ảnh: Pexels Làm ấm thắt lưng Sau khi rời giường, vùng cơ thể đầu tiên cần được chăm sóc chính là thắt lưng. Nếu buổi sáng, vùng này bị lạnh, mọi người sẽ dễ bị lưng mỏi từ giữa buổi, đứng lâu thấy yếu, chân không có lực và làm việc rất nhanh xuống sức. Cách khắc phục: Dùng hai lòng bàn tay xoa xát dọc hai bên thắt lưng. Lưu ý xoa kỹ cho đến khi cảm nhận rõ hơi ấm lan sâu vào bên trong, tuyệt đối không làm qua loa. Sau đó, bạn khum nhẹ bàn tay, vỗ đều đặn vào hai bên thắt lưng với lực vừa phải, không quá mạnh. Cách này giúp cơ thể tỉnh táo nhanh hơn, giảm hẳn cảm giác ngái ngủ, vùng thắt lưng nhẹ nhõm, không còn cảm giác căng cứng, chân bước xuống đất vững chãi, có lực hơn. Vận động nhẹ Nhiều người vừa dậy đã ngồi im một chỗ, cầm điện thoại hoặc lao vào bàn làm việc ngay. Việc này khiến khí huyết bị ứ trệ ở phần trên (đầu, ngực) mà không được dẫn xuống phần dưới của cơ thể. Để tốt cho sức khỏe, bạn không cần tập bài nặng hay phức tạp, chỉ cần vận động nhẹ như vươn vai chậm rãi, kéo giãn toàn bộ thân mình để giải phóng các bó cơ. Xoay nhẹ nhàng các khớp cổ, vai, và hông. Đi lại nhẹ nhàng vài phút trong nhà. Để tăng hiệu quả, bà con có thể dùng tay vỗ nhẹ dọc theo hai bên chân hoặc dậm nhẹ chân xuống đất. "Lúc này, bạn cảm nhận lòng bàn chân ấm dần lên, bước đi vững vàng và đầu óc cực kỳ nhẹ nhàng, minh mẫn", lương y nói. Theo ông, ba nguyên tắc này phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt là người thường mệt mỏi, uể oải khi thức dậy. Người bị yếu mỏi lưng, chân tay lạnh, làm việc nhanh xuống sức, dễ hụt hơi cũng có thể áp dụng.

5 lợi ích sức khỏe khi ăn ngô luộc vào buổi sáng

5 lợi ích sức khỏe khi ăn ngô luộc vào buổi sáng

Ngô luộc là một loại thực phẩm giúp khởi đầu ngày mới khỏe mạnh. Tham khảo 5 lý do cho thấy ngô luộc là bữa ăn sáng có lợi cho sức khỏe. Ngô luộc không chỉ là món ăn vặt quen thuộc mà còn là giải pháp dinh dưỡng tuyệt vời cho bữa sáng bận rộn. Với hàm lượng chất xơ dồi dào, các vitamin thiết yếu và chất chống oxy hóa, loại ngũ cốc nguyên hạt này mang lại nguồn năng lượng bền bỉ cho cả ngày dài, do đó ngô luộc là một lựa chọn có lợi trong thực đơn buổi sáng. 1. Vì sao nên chọn ngô luộc cho bữa sáng?     Ngô luộc là thực phẩm rất tốt cho sức khỏe vì cung cấp dồi dào chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa. Nhiều người thường bỏ qua bữa sáng hoặc chọn những thực phẩm nhanh chứa nhiều đường. Ngô luộc là một lựa chọn tốt nhờ tính tiện lợi và giá trị dinh dưỡng cao. Là một loại ngũ cốc nguyên hạt, ngô luộc cung cấp năng lượng ổn định mà không gây tăng đường huyết đột ngột. Sự kết hợp giữa tinh bột phức hợp và chất xơ giúp no lâu, tránh cảm giác thèm ăn vặt giữa buổi, từ đó hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả. 2. Những lợi ích sức khỏe khi ăn ngô luộc vào buổi sáng Hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa Hệ tiêu hóa cần chất xơ để hoạt động trơn tru và ngô luộc chính là nguồn cung cấp chất xơ không hòa tan dồi dào. Chất xơ này giúp tăng khối lượng phân, hỗ trợ nhu động ruột và đẩy nhanh quá trình loại bỏ độc tố ra ngoài cơ thể.  Bên cạnh đó, các lợi khuẩn trong đường ruột được nuôi dưỡng tốt hơn nhờ chất xơ, giúp hệ vi sinh vật trong cơ thể luôn cân bằng, ngăn ngừa táo bón và các vấn đề về đường ruột. Góp phần bảo vệ đôi mắt sáng khỏe Trong thế giới hiện đại, đôi mắt thường xuyên chịu áp lực từ ánh sáng xanh của các thiết bị điện tử. Ăn ngô luộc mỗi sáng giúp nạp vào cơ thể các chất chống oxy hóa quan trọng như lutein và zeaxanthin. Những carotenoid này có khả năng giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt, đồng thời hỗ trợ sản xuất vitamin A – dưỡng chất thiết yếu giúp duy trì võng mạc, giác mạc và kết mạc luôn sáng khỏe. Lợi ích tim mạch Ngô luộc chứa kali và các chất chống oxy hóa giúp điều hòa huyết áp và duy trì nhịp tim ổn định. Việc tiêu thụ ngô luộc thường xuyên còn giúp giảm tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể – một nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Đây là cách đơn giản để bảo vệ trái tim ngay từ bữa ăn đầu tiên trong ngày. Giúp ổn định đường huyết Đối với những người quan tâm đến chỉ số đường huyết, ngô luộc là giải pháp lý tưởng. Khác với các loại tinh bột tinh chế, chất xơ trong ngô làm chậm quá trình chuyển hóa tinh bột thành đường glucose, giúp lượng đường trong máu giữ ở mức ổn định. Điều này không chỉ tốt cho người bị đái tháo đường mà còn giúp cơ thể tránh tình trạng mệt mỏi, uể oải sau khi ăn, giúp duy trì sự tỉnh táo để làm việc hiệu quả hơn. Giúp giảm cân hiệu quả Việc đưa ngô luộc vào thực đơn buổi sáng là chiến lược thông minh cho những ai đang muốn kiểm soát cân nặng. Với hàm lượng chất xơ dồi dào, ngô luộc tạo cảm giác no lâu, giúp hạn chế lượng calo nạp vào trong các bữa tiếp theo mà không gây cảm giác đói cồn cào hay thèm ăn vặt. Đặc biệt, ngô là loại ngũ cốc nguyên hạt có chỉ số đường huyết (GI) vừa phải, giúp ngăn chặn sự tích tụ mỡ thừa do đường huyết tăng vọt. Khi kết hợp cùng một chế độ ăn uống cân bằng và vận động nhẹ nhàng.

Gan dễ tổn thương nếu bạn thường xuyên ăn 6 thực phẩm này

Gan dễ tổn thương nếu bạn thường xuyên ăn 6 thực phẩm này

Không chỉ rượu bia, nhiều thực phẩm quen thuộc như đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn hay đồ uống nhiều đường cũng có thể khiến gan phải hoạt động quá tải nếu tiêu thụ thường xuyên. Đây là một trong những nguyên nhân làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ và suy giảm chức năng gan. Vì sao thực phẩm hàng ngày có thể gây hại cho gan? Gan là cơ quan chuyển hóa chất béo, đường, thuốc và đào thải độc tố. Thường xuyên ăn nhiều chất béo, đường, muối, thực phẩm chế biến sẵn hoặc chứa chất bảo quản sẽ khiến gan hoạt động quá tải, làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ, viêm gan và suy giảm chức năng gan. Vì vậy, nhận biết và hạn chế những thực phẩm gây hại là cách quan trọng để bảo vệ gan. 6 loại thực phẩm gây hại cho gan Đồ chiên rán và thức ăn nhanh nhiều dầu mỡ Gà rán, khoai tây chiên, hamburger, pizza hay các món chiên ngập dầu chứa nhiều chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa. Ăn thường xuyên khiến gan phải làm việc quá tải để xử lý chất béo, làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ, rối loạn mỡ máu, men gan tăng và suy giảm khả năng giải độc. Thực phẩm chế biến sẵn và đồ hộp Mì ăn liền, đồ hộp, xúc xích, thịt nguội, snack và các thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều muối, chất bảo quản, phụ gia, chất béo không lành mạnh và đường "ẩn". Tiêu thụ thường xuyên sẽ làm gan phải hoạt động quá tải, tăng stress oxy hóa, nguy cơ viêm, tổn thương tế bào gan và gan nhiễm mỡ.     Thường xuyên ăn nhiều chất béo, đường, muối, thực phẩm chế biến sẵn hoặc chứa chất bảo quản sẽ khiến gan hoạt động quá tải Đồ ngọt, nước ngọt và thực phẩm chứa nhiều đường Bánh ngọt, nước ngọt, trà sữa, kẹo và các món tráng miệng nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ nếu tiêu thụ quá nhiều. Lượng đường dư thừa sẽ chuyển thành mỡ tích tụ tại gan, khiến gan phải hoạt động nhiều hơn và làm giảm khả năng phục hồi tế bào gan. Thực phẩm nhiều muối và đồ muối chua Dưa muối, cà muối, thịt xông khói, cá khô, mì ăn liền, snack mặn và đồ hộp thường chứa nhiều natri. Ăn quá mặn không chỉ gây hại tim mạch mà còn làm tăng gánh nặng cho gan, trong khi thực phẩm muối chua chế biến hoặc bảo quản không đúng cách có thể chứa chất độc và vi sinh vật gây hại, khiến gan phải làm việc nhiều hơn. Thực phẩm nướng cháy hoặc chiên ở nhiệt độ quá cao Thịt nướng cháy cạnh, đồ nướng than hoa hay thực phẩm chiên quá kỹ có thể tạo ra các hợp chất độc như acrylamide và hydrocarbon thơm đa vòng. Nếu thường xuyên tiêu thụ, gan sẽ phải làm việc nhiều hơn để đào thải các chất này, làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào gan và phản ứng viêm. Thực phẩm bị mốc hoặc nhiễm hóa chất Lạc mốc, ngô mốc, thực phẩm quá hạn, bảo quản kém hoặc rau củ còn tồn dư thuốc bảo vệ thực vật đều có thể gây hại cho gan. Đặc biệt, nấm mốc sinh ra aflatoxin - độc tố làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào gan và ung thư gan. Vì vậy, không nên sử dụng thực phẩm đã chớm mốc hoặc không rõ nguồn gốc. Dấu hiệu cảnh báo gan đang hoạt động quá tải Tổn thương gan giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm nhưng có thể xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi kéo dài, đầy bụng, khó tiêu, chán ăn, da xỉn màu, nổi mụn, tăng mỡ bụng hoặc men gan tăng. Do triệu chứng không rõ rệt, nhiều người chỉ phát hiện khi gan đã bị tổn thương đáng kể. Làm gì để bảo vệ gan? Để bảo vệ gan, nên hạn chế đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống nhiều đường; ăn nhạt, tăng rau xanh và trái cây; không sử dụng thực phẩm mốc hoặc quá hạn. Đồng thời, khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra men gan và siêu âm gan nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có chế độ ăn thiếu lành mạnh kéo dài.

Bộ Y tế cảnh báo ca mắc virus Adeno tăng, nguy cơ lây nhiều ở bể bơi

Bộ Y tế cảnh báo ca mắc virus Adeno tăng, nguy cơ lây nhiều ở bể bơi

Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế vừa phát cảnh báo về tình trạng số ca mắc virus Adeno có xu hướng gia tăng và khuyến cáo người dân chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh. Cảnh báo ca mắc virus Adeno tăng, lưu ý nguy cơ lây ở bể bơi Theo Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế), hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm và một số cơ sở khám chữa bệnh ghi nhận số trường hợp mắc bệnh do virus Adeno tăng lên, chủ yếu ở trẻ em. Tuy nhiên đến nay chưa ghi nhận diễn biến bất thường về tác nhân gây bệnh, quy mô dịch hoặc mức độ nặng trong cộng đồng. Ngành y tế đang tiếp tục theo dõi chặt chẽ tình hình, tăng cường giám sát, phát hiện sớm và xử lý kịp thời các ổ dịch.     Hình ảnh rất đông trẻ nhỏ bơi tại bể bơi ở phường Hoàng Liệt, Hà Nội. Ảnh: Gia Khiêm Chuyên gia cho hay, virus Adeno có thể gây bệnh quanh năm và ở mọi lứa tuổi. Bệnh thường gây viêm đường hô hấp với các biểu hiện như sốt, ho, đau họng, sổ mũi. Ngoài ra, virus còn có thể gây viêm kết mạc mắt, rối loạn tiêu hóa và một số biểu hiện khác. Phần lớn người mắc bệnh có diễn biến nhẹ và tự hồi phục. Tuy nhiên bệnh có thể trở nặng ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người mắc bệnh nền hoặc người suy giảm miễn dịch. Đối với tình trạng đau mắt đỏ, Cục Phòng bệnh lưu ý đây có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc các tác nhân kích thích. Virus Adeno là một trong những nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải tất cả trường hợp đau mắt đỏ đều do virus này gây ra. Vì vậy người dân không nên tự xác định nguyên nhân hoặc tự mua thuốc điều trị khi chưa được nhân viên y tế tư vấn. Virus Adeno có thể lây truyền qua dịch tiết đường hô hấp, nước mắt, tiếp xúc trực tiếp với người mắc bệnh, bàn tay, đồ dùng và các bề mặt bị nhiễm virus. Virus cũng có thể lây lan trong môi trường sinh hoạt tập trung như gia đình, trường học, khu vui chơi, cơ sở chăm sóc trẻ em và bể bơi nếu điều kiện vệ sinh, xử lý nước hoặc vệ sinh bề mặt không được bảo đảm. Hiện nay là thời gian nghỉ hè, du lịch và tổ chức nhiều hoạt động tập trung đông người. Trẻ em thường xuyên tham gia các lớp học, khu vui chơi và hoạt động bơi lội, làm tăng cơ hội tiếp xúc gần và lây truyền bệnh. Cục Phòng bệnh khuyến cáo người dân cần chủ động phòng bệnh nhưng không hoang mang, không lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng. 5 biện pháp phòng bệnh Trước diễn biến của virus Adeno gia tăng, Bộ Y tế khuyến cáo người dân thực hiện các biện pháp sau: Rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt sau khi tiếp xúc với người bệnh, dịch tiết mắt, mũi, họng hoặc các vật dụng, bề mặt dùng chung. Hạn chế đưa tay chưa rửa sạch lên mắt, mũi, miệng. Không dùng chung đồ cá nhân: Không dùng chung khăn mặt, khăn tắm, gối, chăn, kính mắt, mỹ phẩm, thuốc nhỏ mắt, kính áp tròng và hộp đựng kính áp tròng. Giặt riêng đồ dùng của người bệnh và thường xuyên làm sạch các bề mặt hay tiếp xúc. Chăm sóc mắt đúng cách: Khi có biểu hiện đau mắt đỏ, sử dụng gạc sạch, bông hoặc khăn giấy dùng một lần để lau ghèn và dịch tiết quanh mắt; bỏ ngay sau khi sử dụng và rửa sạch tay. Người đeo kính áp tròng cần ngừng sử dụng cho đến khi hết triệu chứng và được nhân viên y tế tư vấn. Không tự ý dùng thuốc: Không tự mua hoặc sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa kháng sinh, virus, thuốc phối hợp hoặc thuốc có corticoid khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Kháng sinh không có tác dụng với viêm kết mạc do virus; dùng thuốc không đúng có thể làm bệnh kéo dài hoặc gây tổn thương giác mạc. Không đắp lá, nhỏ sữa mẹ hoặc dùng các dung dịch không bảo đảm vô khuẩn vào mắt. Hạn chế lây cho người khác: Người có biểu hiện đỏ mắt, chảy nước mắt, nhiều ghèn, sốt, ho hoặc đau họng cần hạn chế tiếp xúc gần, không dùng chung vật dụng và không đến bể bơi. Trẻ có triệu chứng nên được nghỉ ngơi tại nhà nếu không thể bảo đảm vệ sinh cá nhân hoặc phải tiếp xúc gần với nhiều trẻ...

5 loại đồ uống càng uống nhiều càng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch

5 loại đồ uống càng uống nhiều càng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch

Không chỉ chế độ ăn uống hay lối sống, những loại đồ uống sử dụng hàng ngày cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch. Các chuyên gia khuyến cáo nên hạn chế 5 loại đồ uống phổ biến dưới đây để giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Nước ép trái cây Dù giàu vitamin và chất chống oxy hóa, nước ép trái cây lại chứa rất ít chất xơ do bị loại bỏ trong quá trình ép, khiến đường tự nhiên được hấp thu nhanh hơn, làm tăng đường huyết và triglyceride - yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch. Uống thường xuyên còn dễ gây tăng cân, kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. Các chuyên gia khuyến nghị nên ăn trái cây nguyên quả để bổ sung chất xơ và kiểm soát lượng đường hấp thu tốt hơn. Cà phê pha nhiều đường và sữa Cà phê nguyên chất có lợi cho sức khỏe, nhưng khi pha nhiều đường, kem béo hoặc sữa đặc lại có thể gây hại cho tim mạch. Một ly latte hay frappuccino có thể chứa tới 30-50g đường cùng nhiều chất béo bão hòa, dễ làm tăng cholesterol xấu (LDL), tích tụ mỡ nội tạng và tăng nguy cơ xơ vữa động mạch nếu sử dụng thường xuyên.     Không chỉ chế độ ăn uống hay lối sống, những loại đồ uống sử dụng hàng ngày cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch Đồ uống thể thao Đồ uống thể thao chủ yếu phù hợp với người vận động cường độ cao hoặc vận động viên. Với người bình thường, sử dụng thường xuyên có thể làm tăng lượng đường, calo và natri nạp vào cơ thể, từ đó tăng nguy cơ béo phì, đái tháo đường type 2 và ảnh hưởng đến huyết áp. Trong hầu hết trường hợp, nước lọc hoặc nước dừa tươi đã đủ để bù nước và điện giải. Rượu bia, kể cả khi sử dụng với lượng ít Rượu bia có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến tim mạch, đặc biệt khi sử dụng thường xuyên hoặc kéo dài. Dù nhiều người cho rằng, rượu vang đỏ tốt cho tim, nhưng bằng chứng khoa học vẫn chưa đủ thuyết phục. Các tổ chức tim mạch quốc tế cũng khuyến cáo không có mức tiêu thụ rượu nào được xem là hoàn toàn an toàn, bởi ngay cả lượng nhỏ cũng có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim và rối loạn nhịp tim. Nước ngọt ăn kiêng Nước ngọt không đường không đồng nghĩa với an toàn cho sức khỏe. Các chất tạo ngọt nhân tạo như aspartame, sucralose hay saccharin có thể ảnh hưởng đến phản ứng insulin, hệ vi sinh đường ruột và làm tăng cảm giác thèm đồ ngọt. Các chuyên gia khuyến cáo nên ưu tiên nước lọc, trà không đường hoặc đồ uống tự nhiên để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

4 sai lầm ăn uống mùa hè dễ khiến tuyến tụy 'quá tải'

4 sai lầm ăn uống mùa hè dễ khiến tuyến tụy 'quá tải'

Uống bia kèm đồ béo, lạm dụng nước ngọt, ăn nhiều quả ngọt và bỏ bữa rồi ăn bù đêm muộn gây quá tải, tổn thương tuyến tụy. 4 sai lầm ăn uống mùa hè dễ khiến tuyến tụy 'quá tải' Uống bia kèm đồ béo, lạm dụng nước ngọt, ăn nhiều quả ngọt và bỏ bữa rồi ăn bù đêm muộn gây quá tải, tổn thương tuyến tụy. Tuyến tụy đóng vai trò cốt lõi trong cả hệ nội tiết (điều hòa đường huyết qua insulin, glucagon, amylin, PP...) và hệ ngoại tiết (tiết men trypsin, lipase, amylase để tiêu hóa chất đạm, chất béo, chất bột đường). Tuy nhiên, một số thói quen giải nhiệt và sinh hoạt thất thường trong mùa hè có thể vô tình ép cơ quan này phải làm việc quá công suất, thậm chí làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp. Theo Cử nhân dinh dưỡng Mai Thị Thùy, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á TP HCM, dưới đây là 4 sai lầm phổ biến trong mùa nóng mà người dân cần lưu ý thay đổi để bảo vệ sức khỏe tuyến tụy. Lạm dụng "combo" bia lạnh và thức ăn nhiều dầu mỡ Đây là thói quen ăn uống kinh điển gây áp lực nặng nề lên tuyến tụy. Sự nguy hiểm không đến từ bản chất của đá lạnh, mà nằm ở lượng cồn kết hợp với lượng chất béo nạp vào cơ thể liên tục trong nhiều giờ. Rượu bia kích thích tuyến tụy, làm thay đổi dòng chảy của dịch tụy và gia tăng phản ứng viêm. Sử dụng rượu bia lượng nhiều và kéo dài là nguyên nhân làm tăng triglycerid (mỡ máu) - một yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến viêm tụy cấp. Còn đồ dầu mỡ khiến tuyến tụy phải tăng cường tiết nhiều men tiêu hóa hơn bình thường để xử lý. Uống nước ngọt, đồ uống có đường thay nước lọc Để giải nhiệt nhanh, nhiều người có thói quen uống liên tục các loại nước ngọt, trà sữa hoặc nước tăng lực. Các thức uống này chứa hàm lượng đường hấp thu nhanh rất cao. Nếu duy trì thói quen này hằng ngày, tuyến tụy buộc phải liên tục tăng tiết insulin để xử lý lượng đường lớn trong máu. Hệ quả lâu dài là dẫn đến tăng cân, tích tụ mỡ nội tạng (béo phì vùng trung tâm), gây đề kháng insulin và làm tăng nguy cơ mắc hội chứng rối loạn chuyển hóa cùng bệnh đái tháo đường type 2.     Tiêu thụ nhiều trái cây ngọt ngay sau bữa cơm sẽ khiến tổng lượng đường dung nạp tăng vọt, quá tải tuyến tuỵ. Ảnh: Mạnh Khương Ăn quá nhiều trái cây ngọt ngay sau bữa ăn chính Trái cây là nguồn vitamin tốt, nhưng việc tiêu thụ "cả đĩa lớn" ngay sau bữa cơm (khi cơ thể đã nạp đủ lượng tinh bột) sẽ khiến tổng lượng đường dung nạp tăng vọt. Tình trạng này dễ xảy ra trong mùa hè do sự xuất hiện của các loại quả lượng đường cao như vải thiều, nhãn, sầu riêng, chôm chôm hoặc trái cây đóng hộp. Dù thói quen này không trực tiếp gây viêm tụy ở người khỏe mạnh, nhưng nó bắt buộc cơ thể phải xử lý một lượng đường quá tải. Điều này đặc biệt nguy hại cho nhóm đối tượng bị tiền đái tháo đường, béo phì hoặc có chỉ số triglycerid máu cao. Nhịn đói rồi "ăn bù" dồn dập vào ban đêm Thời tiết nắng nóng khiến nhiều người mệt mỏi, ăn uống thất thường như bỏ bữa sáng nhưng lại ăn quá no vào buổi tối, hoặc kết hợp vừa nhậu vừa ăn khuya. Việc nạp lượng lớn thức ăn dồn dập khiến toàn bộ hệ tiêu hóa, bao gồm cả tuyến tụy, phải làm việc quá sức. Đáng chú ý, tình trạng nhịn ăn kết hợp với mất nước kéo dài do uống nhiều rượu bia là những yếu tố tiền đề quan trọng dễ hình thành cặn trong dịch tụy hoặc dịch mật, dẫn đến viêm tụy cấp do rượu. Dấu hiệu cảnh báo viêm tụy là đau vùng thượng vị (vùng bụng trên rốn) có thể lan ra sau lưng là triệu chứng đặc trưng của cả viêm tụy cấp và mãn tính. Đối với viêm tụy cấp, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng đi kèm bao gồm: - Đau bụng với các mức độ từ nhẹ đến nặng; bụng có dấu hiệu sưng và đau khi ấn. - Đau lan ra vùng lưng. Sốt, buồn nôn hoặc nôn mửa. - Nhịp tim nhanh. - Vàng da hoặc lòng trắng mắt chuyển vàng. Để giảm tải cho tuyến tụy và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, chuyên gia khuyến nghị người dân thực hiện các biện...

9 lợi ích sức khỏe hàng đầu của hạt mít không lên bỏ lỡ

9 lợi ích sức khỏe hàng đầu của hạt mít không lên bỏ lỡ

Hạt mít giàu dinh dưỡng, có nhiều lợi ích cho sức khỏe đã được y học cổ truyền và y học hiện đại chứng minh. Dưới đây là những lợi ích sức khỏe tiềm năng của hạt mít. Hạt mít chứa nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu như protein, carbohydrate, chất xơ và các khoáng chất quan trọng như magie, kali và sắt. Những chất này hỗ trợ sức khỏe bằng cách cung cấp năng lượng, hỗ trợ chức năng cơ bắp và tăng cường sức khỏe mạch máu. Sự hiện diện của các vitamin như vitamin B và chất chống oxy hóa càng giúp tăng cường hệ miễn dịch. Thường xuyên ăn hạt mít có thể giúp bổ sung các chất dinh dưỡng thiếu hụt trong chế độ ăn uống, thúc đẩy chức năng trao đổi chất tốt hơn và góp phần duy trì năng lượng suốt cả ngày. 1. Hạt mít hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa Hàm lượng chất xơ cao trong hạt mít giúp cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón. Chất xơ giúp điều hòa nhu động ruột và hỗ trợ chức năng đường ruột bằng cách nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi. Ngoài ra, hạt mít còn chứa một số hợp chất có thể làm giảm độ acid và viêm trong đường tiêu hóa, làm giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy hơi. Bổ sung hạt mít vào chế độ ăn uống giúp tăng cường hấp thụ dưỡng chất và duy trì hệ tiêu hóa cân bằng. 2. Tăng cường hệ miễn dịch     Hạt mít chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Hạt mít chứa chất chống oxy hóa và các khoáng chất thiết yếu như kẽm và vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch. Những chất dinh dưỡng này giúp chống lại stress oxy hóa do các gốc tự do gây ra, giảm nguy cơ nhiễm trùng và các bệnh mạn tính. Đặc tính kháng khuẩn trong hạt mít cũng giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân có hại. Thường xuyên ăn hạt mít tăng cường cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể, giúp phục hồi nhanh hơn sau khi ốm và duy trì sức đề kháng tốt hơn. 3. Cải thiện sức khỏe làn da Các chất chống oxy hóa và vitamin có trong hạt mít giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ô nhiễm môi trường và tia cực tím. Những thành phần này thúc đẩy sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm các dấu hiệu lão hóa da. Ngoài ra, đặc tính kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn trứng cá và các bệnh nhiễm trùng da khác. Sử dụng chiết xuất hạt mít hoặc ăn hạt mít có thể góp phần mang lại làn da khỏe mạnh bằng cách hỗ trợ tái tạo tế bào và duy trì cân bằng độ ẩm. 4. Điều chỉnh lượng đường trong máu Hạt mít có chỉ số đường huyết thấp và chứa carbohydrate phức hợp được tiêu hóa chậm, giúp ổn định lượng đường trong máu. Hàm lượng chất xơ cũng làm chậm quá trình hấp thụ đường, ngăn ngừa sự tăng đột biến của lượng đường trong máu. Việc bổ sung hạt mít vào chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp duy trì mức năng lượng ổn định, giảm nguy cơ kháng insulin và các biến chứng liên quan. 5. Tăng cường sức khỏe tim mạch Kali và magie trong hạt mít đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tim mạch bằng cách điều hòa huyết áp và hỗ trợ chức năng tim mạch. Các khoáng chất này giúp thư giãn mạch máu, giảm áp lực lên tim và giảm nguy cơ cao huyết áp. Ngoài ra, chất xơ giúp giảm mức cholesterol bằng cách liên kết với các phân tử cholesterol và loại bỏ chúng khỏi cơ thể. Một số nghiên cứu cho thấy, việc tiêu thụ hạt mít có thể làm giảm mức cholesterol xấu đồng thời tăng mức cholesterol tốt. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu để chứng minh điều này. 6. Tăng cường sức khỏe xương Hạt mít là nguồn cung cấp canxi, magie và phốt pho, những khoáng chất cần thiết hỗ trợ mật độ xương và giúp ngăn ngừa các bệnh như loãng xương. Sự hiện diện của chất chống oxy hóa cũng giúp giảm viêm, vốn có thể góp phần gây đau khớp và thoái hóa xương. Ăn hạt mít thường xuyên có thể tăng cường khoáng hóa xương và sức khỏe tổng thể của hệ xương, khiến chúng trở thành một thực phẩm có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là đối với trẻ em đang phát triển và người lớn tuổi. 7. Hỗ trợ quản lý cân nặng Hàm lượng chất xơ và protein cao trong hạt mít giúp...

Tránh xa 2 thời điểm uống nước chanh này nếu không muốn

Tránh xa 2 thời điểm uống nước chanh này nếu không muốn "phá nát" dạ dày

Nước chanh là thức uống rất tốt cho sức khỏe thế nhưng việc lạm dụng nước chanh cũng như sử dụng không đúng cách có thể gây tác hại đến sức khỏe. Thời điểm uống nước chanh hại dạ dày Uống nước chanh khi bụng đói Uống nước chanh khi bụng đói là thói quen phổ biến, thường được cho là giúp thanh lọc cơ thể. Tuy nhiên, khi dạ dày trống, lớp niêm mạc trở nên nhạy cảm hơn, axit trong nước chanh có thể làm tăng môi trường axit trong dạ dày, từ đó gây cảm giác cồn cào hoặc nóng rát ở một số người. Đối với những người có vấn đề tiêu hóa như viêm loét hoặc trào ngược, tình trạng khó chịu có thể trở nên rõ rệt hơn khi duy trì thói quen này. Cảm giác ợ chua, đau âm ỉ vùng thượng vị hoặc đầy bụng có thể xuất hiện sau khi uống, đặc biệt khi sử dụng nước chanh đậm đặc. Về lâu dài, việc lặp lại thói quen uống nước chanh khi chưa ăn có thể khiến niêm mạc dạ dày bị kích ứng liên tục. Ở những người có dạ dày nhạy cảm hoặc mắc bệnh lý tiêu hóa, thói quen này có thể khiến các triệu chứng khó chịu tái diễn thường xuyên hơn.     Nước chanh là thức uống rất tốt cho sức khỏe thế nhưng việc lạm dụng nước chanh cũng như sử dụng không đúng cách có thể gây tác hại đến sức khỏe. Thời điểm sử dụng đồ uống trong ngày có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể tiếp nhận và xử lý chúng. Cụ thể, vào buổi sáng trước khi ăn, dạ dày ở trạng thái trống nên niêm mạc có thể nhạy cảm hơn với các đồ uống có tính axit. Uống nước chanh sát giờ đi ngủ Uống nước chanh vào buổi tối, đặc biệt là sát giờ đi ngủ, có thể gây ảnh hưởng đến cả tiêu hóa và giấc ngủ. Khi bạn nằm xuống ngay sau khi uống, axit trong dạ dày dễ trào ngược lên thực quản, gây cảm giác nóng rát cổ họng và khó chịu. Tình trạng này có thể rõ rệt hơn ở những người có cơ địa nhạy cảm hoặc từng gặp vấn đề về trào ngược. Việc trào ngược lặp lại nhiều lần không chỉ gây khó chịu tức thời mà còn có thể ảnh hưởng đến niêm mạc thực quản nếu kéo dài. Ngoài ra, việc uống nhiều nước sát giờ đi ngủ, bao gồm cả nước chanh, có thể khiến bạn phải thức giấc để đi tiểu trong đêm. Giấc ngủ bị gián đoạn thường xuyên sẽ làm giảm chất lượng nghỉ ngơi và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của cơ thể. Ở những người dễ bị trào ngược hoặc khó chịu tiêu hóa, uống nước chanh sát giờ ngủ cũng có thể làm giấc ngủ kém chất lượng hơn. Uống nước chanh khi nào tốt nhất? Sau khi thức dậy: Lúc này dạ dày đang trống rỗng, bạn có thể uống 1 ly nước chanh + mật ong để cải thiện chứng táo bón, làm sạch dạ dày và bổ sung nước cùng với Vitamin C cho một ngày làm việc. Tuy nhiên, bạn chỉ nên pha một vài giọt nước cốt chanh, không nên lạm dụng quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến dạ dày. Sau bữa ăn: Bạn có thể uống 1 ly nước chanh sau bữa ăn (sáng, trưa, tối) khoảng 1,5 – 2 tiếng. Điều này sẽ giúp ích rất nhiều cho việc tiêu hóa thức ăn của bạn. Buổi tối: Có thể uống chanh + mật ong vào buổi tối. Nhưng chỉ nên uống 1 ly vào trước 8 – 9h tối, không nên uống quá muộn sẽ ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn. Hướng dẫn uống nước chanh đúng cách Uống nước chanh pha loãng Đây là cách uống thông dụng và phổ biến nhất, pha 500ml nước lọc với nửa quả chanh là được. Nên sử dụng nước ấm để cơ thể dễ hấp thu dưỡng chất hơn. Uống nước chanh pha loãng hàng ngày giúp da bạn hồng hào, tươi sáng hơn. Sử dụng nửa quả chanh, 2 thìa mật ong, khuấy đều với nước ấm cho mật ong và nước chanh tan vào nhau. Nên uống vào buổi sáng sau khi ngủ dậy để có hiệu quả tốt nhất. Uống nước chanh muối Tương tự như nước chanh pha loãng thì nước chanh muối cũng giúp bạn có làn da hồng hào, mịn màng hơn. Cách pha thì bạn sử dụng nửa quả chanh pha cùng khoảng 250ml nước ấm, thêm chút muối theo khẩu vị là hoàn thành. Cách này còn giúp bạn tăng cường hệ tiêu hóa, đặc biệt giảm mỡ bụng hiệu quả. Uống nước chanh mật ong Trong mật ong chứa hàm lượng vitamin,...

Ăn hàu có thực sự tốt? Sự thật không phải ai cũng biết

Ăn hàu có thực sự tốt? Sự thật không phải ai cũng biết

Ngoài việc giàu protein, kẽm và omega-3, hàu còn được phát hiện chứa các hoạt chất có khả năng chống viêm ở tế bào ruột người trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo không nên hiểu rằng ăn nhiều hàu sẽ mang lại hiệu quả tương tự. Bất ngờ về công dụng của hàu: Có khả năng chống viêm ở tế bào ruột Một nghiên cứu vừa được trình bày tại hội nghị của Hiệp hội Sinh học Thực nghiệm ở Florence (Ý) cho thấy chiết xuất từ hàu có khả năng chống viêm trên tế bào ruột người trong điều kiện phòng thí nghiệm. Trước đó, hàu vốn được biết đến là thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng, đồng thời chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học với các đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống ung thư. Theo các nhà nghiên cứu, tình trạng viêm mạn tính là yếu tố nền tảng của nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm ung thư, đái tháo đường, bệnh tim mạch và bệnh viêm ruột.     Ảnh minh họa. Để đánh giá đặc tính chống viêm của hàu, nhóm nghiên cứu tại Đại học Ferrara (Ý) đã tiến hành phân tích toàn diện thành phần dinh dưỡng trong mô mềm của hàu, bao gồm protein, lipid, khoáng chất, polyphenol và carotenoid. Sau đó, các nhà khoa học chiết xuất hoạt chất từ thịt hàu khô và thử nghiệm trên tế bào biểu mô ruột người được gây viêm bằng yếu tố hoại tử khối u TNF-α. Kết quả cho thấy chiết xuất từ thịt hàu có khả năng làm giảm phản ứng viêm mạnh mẽ trên các tế bào ruột người. Tuy nhiên, theo chuyên gia Giulia Trinchera, đây là lần đầu tiên chiết xuất từ mô hàu được chứng minh có tác dụng chống viêm trên tế bào ruột người trong điều kiện phòng thí nghiệm. Bà cũng lưu ý rằng kết quả hiện mới dừng lại ở nghiên cứu trên tế bào. Để xác nhận hiệu quả và tính an toàn, các nhà khoa học vẫn cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng trên người. Điều gì xảy ra khi bạn ăn hàu?  Hàu là loại hải sản giàu dinh dưỡng và một nguồn cung cấp protein dồi dào cho cơ thể. Thậm chí hàm lượng protein có trong hàu còn cao hơn thịt bò, thịt lợn hay thịt gà. Bên cạnh việc cung cấp protein, hàu còn đem lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe. Dưới đây là một số tác dụng chính của hàu đối với cơ thể: Cung cấp protein: Hàu là một nguồn protein chất lượng cao, cung cấp các axit amin cần thiết để xây dựng và duy trì cơ bắp, tăng cường sức khỏe của tế bào và mô cho cơ thể. Chất khoáng: Hàu chứa nhiều khoáng chất khác nhau như kẽm, sắt và đồng. Đặc biệt, kẽm có thành phần lớn trong hàu đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch, quá trình phục hồi tổn thương và tăng cường sức khỏe của cơ thể.  Vitamin B12: Hàu là một nguồn cung cấp vitamin B12 rất tốt. Vitamin B12 rất quan trọng đối với chức năng của não bộ, hệ thống thần kinh và kích thích sản xuất hồng cầu. Vitamin B12 còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Omega-3: Hàu cũng cung cấp một lượng đáng kể axit béo omega-3 - loại chất béo có lợi cho sức khỏe tim mạch. Chất béo omega-3 có trong hàu sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ cũng như giảm mức cholesterol xấu trong máu. Hỗ trợ chức năng não bộ: Các loại axit béo như omega-3, DHA có trong hàu rất có lợi cho sức khỏe não bộ, chúng có thể giúp cải thiện trí nhớ và chức năng của não. Ảnh minh họa. Cách ăn hàu tốt nhất, bạn cần biết Khi ăn hàu, có một số lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và giúp chúng ta tận hưởng được tất cả các lợi ích sức khỏe mà hàu mang lại mà các bạn cần biết: - Không nên ăn hàu khi bụng đói vì có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa như rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hay buồn nôn. - Không nên ăn hàu quá nhiều vì có thể gây ra ngộ độc kẽm. Những người bị dị ứng hải sản không nên ăn hàu. - Chọn hàu tươi và an toàn: Hãy chọn hàu từ nguồn cung tin cậy để đảm bảo chúng tươi ngon và an toàn cho sức khỏe. Tránh ăn hàu có vẻ đã bị ôi, thiu, đã bốc mùi hoặc không đảm bảo chất lượng. - Ăn hàu sống đúng cách: Nếu bạn ưa thích...

3 loại trà giúp bảo vệ tim mạch, giảm nguy cơ bệnh tim

3 loại trà giúp bảo vệ tim mạch, giảm nguy cơ bệnh tim

Uống trà đúng cách không chỉ giúp thư giãn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, không phải loại trà nào cũng có tác dụng như nhau và việc lựa chọn đúng loại sẽ giúp phát huy hiệu quả bảo vệ tim. Uống trà có tốt cho tim mạch? Trà chứa nhiều hợp chất có lợi như polyphenol và flavonoid - các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào, giảm cholesterol xấu (LDL) và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Nhiều nghiên cứu cho thấy, uống khoảng 1-2 tách trà không đường mỗi ngày có thể góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ và một số biến cố tim mạch, đồng thời giảm nguy cơ tử vong do các bệnh lý liên quan. Những loại trà tốt cho tim mạch Trà đen Trà đen là một trong những lựa chọn được nhiều chuyên gia khuyến khích. Loại trà này được tạo thành sau quá trình oxy hóa hoàn toàn lá trà, tạo nên màu sắc và hương vị đặc trưng.     Uống trà đúng cách không chỉ giúp thư giãn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch Nhờ chứa nhiều polyphenol và flavonoid, trà đen có thể góp phần bảo vệ hệ tim mạch. So với cà phê, lượng caffeine trong trà đen chỉ khoảng một nửa nhưng vẫn đủ giúp tăng sự tỉnh táo và cải thiện khả năng tập trung. Tuy nhiên, người bị tăng huyết áp hoặc thường xuyên có nhịp tim nhanh nên thận trọng khi sử dụng và cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu uống thường xuyên. Trà xanh Trà xanh là thức uống được đánh giá cao nhờ khả năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Uống trà xanh không đường thường xuyên có thể giúp giảm cholesterol LDL và triglyceride, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ. Bên cạnh đó, chất chống oxy hóa EGCG trong trà xanh còn giúp hạn chế hình thành mảng bám trong động mạch, giảm nguy cơ xơ vữa, đồng thời hỗ trợ tăng cường trao đổi chất và kiểm soát cân nặng. Trà trắng Trà trắng (bạch trà) được làm từ búp trà non nên giàu hoạt chất tự nhiên. Nhờ chứa nhiều flavonoid, loại trà này có thể hỗ trợ hạ huyết áp, giảm cholesterol xấu, cải thiện lưu thông máu và bảo vệ hệ tim mạch. Ngoài ra, trà hoa cúc, trà ô long và trà nhân sâm cũng mang lại lợi ích cho tim nếu sử dụng với lượng vừa phải, tránh lạm dụng để hạn chế tác dụng phụ. Những lợi ích khác của trà đối với sức khỏe Ngoài lợi ích cho tim mạch, uống trà đúng cách còn có thể hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh ung thư, kiểm soát cân nặng, ổn định đường huyết, tăng cường trí nhớ, chống oxy hóa, làm chậm lão hóa, giảm căng thẳng và bảo vệ sức khỏe răng miệng. Tuy nhiên, không nên lạm dụng vì có thể gây tăng huyết áp, tim đập nhanh hoặc các tác dụng phụ do caffeine. Người mắc bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên.

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ